Sheffield United - Middlesbrough · 09.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Middlesbrough khi Sheffield United chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Middlesbrough là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Sheffield United chơi trên sân nhà, Sheffield United đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Sheffield United.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Sheffield United đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-23 nghiêng về phía Middlesbrough.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Sheffield United) và 1-0 (sân của Middlesbrough).
Cho xem nhiều hơn
Sheffield United
Middlesbrough
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sheffield United
Middlesbrough
Phỏng đoán
Trận đấu Sheffield United vs Middlesbrough trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 09.02 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sheffield United Middlesbrough bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sheffield United không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Sheffield United không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Middlesbrough không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Middlesbrough không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 09 tháng 2 2026Anh, Sheffield,
Bramall Lane
Đội hình
Sheffield United
-
Wilder C.
-
Hellberg K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGree R.
Tiền vệ
|
8.9 | 67 | 1 | 0.79 | 1 | 0.18 | 1 | 32/35(91%) | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.11 | - | - | 1 | 37/53(70%) | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
7.9 | 78 | 1 | 0.31 | - | 0.15 | 4 | 19/20(95%) | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.44 | 2 | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.13 | 5 | 50/63(79%) | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
7.3 | 78 | - | 0.26 | - | 0.09 | 5 | 25/31(81%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7.2 | 88 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 56/60(93%) | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/36(53%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 40/53(75%) | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 0.5 | - | 0.02 | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 37/47(79%) | 1 | - |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.08 | 2 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.08 | - | 0.09 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.07 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips K.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
5.8 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
4.6 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | 1 |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.62 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.45 | 3 | - | 1 | 3 | 2 |
|
Conway T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.54 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.31 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | 1 | 1 | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conway T.
Phía trước
|
9 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.15 | 7/8(88%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
8 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 53 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
7 | 10/19(53%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 3 | 2 |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
7 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 48 | 2/5(40%) | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
6 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.09 | 4/5(80%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
5 | 50/63(79%) | - | - | - | 0.13 | 30/35(86%) | 91 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
4 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
3 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 73 | 1/7(14%) | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
3 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.04 | 7/14(50%) | 58 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
3 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
2 | 24/31(77%) | 2 | 1 | 1 | 0.44 | 10/13(77%) | 47 | 3/4(75%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
2 | 37/53(70%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 66 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
2 | 40/53(75%) | - | - | - | 0.1 | 6/10(60%) | 77 | 2/7(29%) | 1/3(25%) | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.11 | 4/5(80%) | 63 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.07 | 4/9(44%) | 47 | 1/7(14%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
1 | 32/35(91%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 8/10(80%) | 51 | - | - | 1/1(50%) | 3 | - |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 55 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 35 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | 19/36(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 50 | 10/26(38%) | - | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | 0.05 | 15/16(94%) | 75 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Phillips K.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bamford P.
Phía trước
|
16 | 4/7(57%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 9/15(60%) | 2 | 3/6(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
13 | 7/10(70%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(75%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Phillips K.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 8 | - | 1 | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hjelde L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rothwell J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cooper M.
Thủ môn
|
1.18 | 7 | 3.18 | 2 | - | 6 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
-0.27 | 4 | 0.73 | 1 | - | 6 | - |