Wrexham - Millwall · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Millwall ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Wrexham đã không ghi bàn 0 trận trong 15 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Millwall đã không ghi bàn 3 trận trong 14 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Kieffer Roberto Francisco Moore là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Wrexham với 10 bàn. Femi Azeez đã ghi 7 bàn cho Millwall.
Cho xem nhiều hơn
Wrexham
Millwall
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wrexham
Millwall
Phỏng đoán
Trận đấu Wrexham vs Millwall trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wrexham Millwall bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wrexham không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Wrexham không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Millwall không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Millwall không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wrexham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Xứ Wales, Wrexham,
Racecourse Ground
Đội hình
Wrexham
-
Parkinson P.
-
Neil A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coburn J.
Phía trước
|
8.1 | 23 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.12 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Crocombe M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/34(47%) | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
7.3 | 87 | - | 0.2 | 1 | 0.03 | 3 | 6/14(43%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.16 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
7.2 | 87 | - | - | - | 0.15 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 45/65(69%) | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | 0.02 | - | 0.66 | 1 | 33/39(85%) | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | - | - | 0.05 | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
7 | 18 | - | - | - | 0.04 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
6.9 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.9 | 55 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | - | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
6.8 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Cacace L.
Hậu vệ
|
6.7 | 51 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.48 | - | - | 5 | 7/17(41%) | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | - | - | - | - | 4/13(31%) | 1 | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
6.3 | 35 | - | - | - | 0.06 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
5.9 | 18 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 20/28(71%) | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
5.7 | 18 | - | 0.55 | - | 0.08 | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 26/39(67%) | 1 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 10/21(48%) | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.06 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moore K.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.58 | 1 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cacace L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crocombe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
6 | 6/14(43%) | - | - | 1 | 0.03 | 3/6(50%) | 45 | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6 | 7/17(41%) | - | 1 | - | - | 1/7(14%) | 34 | - | - | - | 2 | 1 |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
5 | 33/39(85%) | 1 | - | - | 0.66 | 19/19(100%) | 62 | - | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
4 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.12 | 7/10(70%) | 62 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | 0.08 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cacace L.
Hậu vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 37 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
2 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.16 | 2/5(40%) | 46 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
1 | 26/39(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
1 | 45/65(69%) | 1 | - | - | 0.09 | 13/24(54%) | 89 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 59 | - | 1/8(13%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/3(25%) | 50 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Crocombe M.
Thủ môn
|
- | 16/34(47%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 45 | 8/26(31%) | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.06 | - | 7 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.16 | 8/11(73%) | 52 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.15 | 2/8(25%) | 62 | 5/11(45%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
- | 4/13(31%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 1 | 1 |
|
James M.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
- | 46/55(84%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 75 | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | 10/21(48%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 27 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
- | 53/55(96%) | - | - | - | 0.05 | 17/17(100%) | 63 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 14 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
19 | 4/11(36%) | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 4/11(36%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
13 | 4/9(44%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | 1/3(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | 1 | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cacace L.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/4(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(40%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 4 | - | - | 1 |
|
Coburn J.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doughty A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Keillor-Dunn D.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Crocombe M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
James M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Crocombe M.
Thủ môn
|
0.79 | 4 | 0.79 | - | 1 | 5 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
-0.94 | - | 0.06 | 2 | - | 5 | - |