Parma - Napoli · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Parma Calcio và SSC Napoli khi Parma Calcio chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Parma Calcio chơi trên sân nhà, Parma Calcio đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-24 nghiêng về phía Parma Calcio.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Parma Calcio đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-45 nghiêng về phía SSC Napoli.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Parma Calcio) và 2-1 (sân của SSC Napoli).
SSC Napoli đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie A.
Cho xem nhiều hơn
Parma
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Parma
Napoli
Phỏng đoán
Trận đấu Parma vs Napoli trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 12.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Parma Napoli bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Parma trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Parma không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Ý, Parma,
Ennio Tardini
Sự tham dự
21611Đội hình
Parma
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 80/81(99%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.23 | 1 | 111/119(93%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.18 | - | 0.4 | 1 | 56/65(86%) | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
7.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 43/43(100%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.39 | - | 83/89(93%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 54/54(100%) | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.23 | - | 0.05 | 4 | 39/46(85%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/38(55%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7.2 | 11 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
7 | 34 | - | 0.1 | - | 0.09 | 5 | 13/15(87%) | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
6.9 | 78 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 38/50(76%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
6.9 | 66 | - | 0.1 | 1 | 0.11 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
6.7 | 56 | - | 0.1 | - | 0.21 | 1 | 44/46(96%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
6.6 | 59 | - | - | 1 | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
6.6 | 79 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
6.4 | 18 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | 0.4 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
6 | 66 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
5.9 | 72 | 1 | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos A.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.26 | 2 | 1 | - | 3 | 2 |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.84 | - | 2 | - | 4 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Politano M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hojlund R.
Phía trước
|
11 | 11/12(92%) | - | - | 1 | 0.11 | 10/11(91%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
10 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.05 | 15/22(68%) | 59 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
10 | 56/65(86%) | - | - | - | 0.4 | 39/46(85%) | 87 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
9 | 111/119(93%) | - | - | - | 0.23 | 49/55(89%) | 135 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
7 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.09 | 9/11(82%) | 35 | - | 2/6(33%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
4 | 44/46(96%) | - | - | - | 0.21 | 20/22(91%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
3 | 38/50(76%) | - | - | - | 0.25 | 23/33(70%) | 68 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.21 | 2/4(50%) | 21 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Politano M.
Phía trước
|
2 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.09 | 20/22(91%) | 69 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
1 | 54/54(100%) | - | - | - | 0.03 | 19/19(100%) | 57 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
1 | 80/81(99%) | - | - | - | 0.04 | 17/18(94%) | 97 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
1 | 6/10(60%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | 83/89(93%) | - | - | - | 0.39 | 50/54(93%) | 98 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 40 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 29 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | 0.01 | - | 11 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | 43/43(100%) | - | - | - | 0.02 | 16/16(100%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | - | 39 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 21/38(55%) | - | - | - | - | 2/15(13%) | 57 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | - | 44 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 34 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
14 | 7/10(70%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
14 | 5/7(71%) | 5/7(71%) | 1 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
11 | 5/10(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
0.31 | 4 | 1.31 | 1 | 2 | 6 | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
-0.68 | 1 | 0.32 | 1 | - | 4 | 3 |