Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Roda JC Kerkrade - Oss · 23.01.2026

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 24
Th 6 23 thg 1 2026 - 14:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Deom J.) Leijten R.
change-icon
85’
2 : 2
(Foss J.) Maiorano L.
change-icon
85’
2 : 2
81’
1 : 2
Beerten L. (Bàn phản lưới nhà)
79’
1 : 2
goals-icon
Pata I. (Kuijpers J.)
78’
1 : 2
goals-icon
De Wit K. (Remans M.)
78’
1 : 2
goals-icon
Pinto N. (Slagveer L.)
76’
1 : 1
(van den Hurk A.) Paulissen M.
change-icon
73’
2 : 0
63’
1 : 1
goals-icon
Wildeboer T. (Erkan M.)
63’
1 : 1
goals-icon
de Lannoy M. (Marhoum Y.)
63’
1 : 1
goals-icon
Mol L. (Vianello D.)
(Griffith I.) Takidine I.
change-icon
55’
2 : 0
52’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
(Nisbet J.) Deom J.
change-icon
26’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.3
57%
Sở hữu bóng
43%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
Oss Oss
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
Oss Oss
#
Bàn thắng
  • 9 Van den Hurk A. Van den Hurk A.
    16
  • 14 Breij M. Breij M.
    10
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    7
  • 11 Griffith I. Griffith I.
    4
  • 6 Paulissen M. Paulissen M.
    3
#
Bàn thắng
  • Hinoke M. Hinoke M.
    9
  • 9 Remans M. Remans M.
    8
  • 9 Wildeboer T. Wildeboer T.
    8
  • 29 De Wit K. De Wit K.
    3
  • 43 Miguel L. Miguel L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Roda JC Kerkrade chơi trên sân nhà, Roda JC Kerkrade đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-6 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Roda JC Kerkrade đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi TOP Oss thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-15 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Roda JC Kerkrade) và 0-2 (sân của TOP Oss).

Bạn có biết rằng Roda JC Kerkrade ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Roda JC Kerkrade ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Roda JC Kerkrade và Oss sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Roda JC Kerkrade v Oss và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Roda JC Kerkrade

2 / 10 of last matches in all competitions Roda JC Kerkrade played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade

2 / 10 of last matches in Eerste Divisie Roda JC Kerkrade played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade Oss

6 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Oss

6 / 10 of last matches in all competitions Oss played with a score of 0:0

Oss

6 / 10 of last matches in Eerste Divisie Oss played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade

4 / 10của trận đấu cuối cùng Roda JC Kerkrade trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 38 56 17 5 16 66:64
8
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 55 14 13 11 59:54
9
Đen Bosch Đen Bosch 38 51 14 9 15 65:69
15
Vitesse Vitesse 38 44 15 11 12 64:55
16
Oss Oss 38 44 11 11 16 54:64
17
AZ Alkmaar II AZ Alkmaar II 38 40 12 4 22 61:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 23 tháng 1 2026
Trọng tài
Gerrets Laurens Hà Lan
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
Oss Oss
Thống Kê Chính
1.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.3
57%
Sở hữu bóng
43%
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
1
81% 364/448
Đường chuyền
249/326 76%
8
Đá phạt góc
4
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
1
1.41
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.93
2
Sút xa khung thành
8
7
Cú sút trong Vùng
7
6
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
2
0
Sút trúng cột
2
Đường chuyền
81% 364/448
Đường chuyền
249/326 76%
44% 25/57
Đường Chuyền Dài
26/54 48%
69% 75/109
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/97 61%
0.69
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.85
21% 3/14
Chuyền bóng
3/17 18%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
1
Ngoại vi
0
20
Đá phạt
13
8
Đá phạt góc
4
22
Ném biên
21
Phòng thủ
13
Fouls
20
0
Thẻ vàng
1
52
Trận đấu tay đôi thắng
56
86% 12/14
Tranh bóng
12/17 71%
15
Phá bóng
21
6
Cắt bóng
14
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
5
0.93
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.41
-0.07
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.41

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
Oss Oss
#
Bàn thắng
  • 9 Van den Hurk A. Van den Hurk A.
    16
  • 14 Breij M. Breij M.
    10
  • 16 Cooper Love J. Cooper Love J.
    7
  • 11 Griffith I. Griffith I.
    4
  • 6 Paulissen M. Paulissen M.
    3
  • 8 Schwirten J. Schwirten J.
    3
  • 4 Nisbet J. Nisbet J.
    3
  • 7 Seedorf C. Seedorf C.
    2
  • 34 Maiorano L. Maiorano L.
    2
  • 8 Muller J. Muller J.
    2
#
Bàn thắng
  • Hinoke M. Hinoke M.
    9
  • 9 Remans M. Remans M.
    8
  • 9 Wildeboer T. Wildeboer T.
    8
  • 29 De Wit K. De Wit K.
    3
  • 43 Miguel L. Miguel L.
    3
  • Erkan M. Erkan M.
    3
  • 22 Doucoure S. Doucoure S.
    3
  • 11 Slagveer L. Slagveer L.
    3
  • 36 Esajas M. Esajas M.
    2
  • 36 Mariani M. Mariani M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close