Dordrecht - Đen Bosch · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dordrecht và FC Den Bosch khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà, FC Dordrecht đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Den Bosch thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-45 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, FC Dordrecht đã thắng 14 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Den Bosch thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 90-72 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Trận thắng gần đây nhất của FC Den Bosch trên sân của FC Dordrecht là ở năm 2021.
Mùa trước FC Dordrecht thắng cả hai trận gặp FC Den Bosch (4-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Dordrecht
Đen Bosch
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dordrecht
Đen Bosch
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Dordrecht và Đen Bosch sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dordrecht v Đen Bosch và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dordrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
3 / 10của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
8.1 | 77 | 1 | 0.04 | - | 0.2 | 2 | 23/26(88%) | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.01 | 1 | 0.03 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/26(85%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Barglan S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
6 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.2 | 12/13(92%) | 64 | 3/3(100%) | 3/10(30%) | - | 1 | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | 17/19(89%) | - | - | 1 | 0.03 | 6/6(100%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 45 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barglan S.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|