Emmen - AFC Ajax II · 23.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và Jong Ajax Amsterdam khi FC Emmen chơi trên sân nhà là 4-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và Jong Ajax Amsterdam là 4-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Emmen chơi trên sân nhà, FC Emmen đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía FC Emmen.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Emmen đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-22 nghiêng về phía FC Emmen.
Mùa trước FC Emmen thắng cả hai trận gặp Jong Ajax Amsterdam (4-2 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Emmen
AFC Ajax II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Emmen
AFC Ajax II
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Emmen và AFC Ajax II, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 23.02 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AFC Ajax II trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AFC Ajax II trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Emmen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 42:62 |
| 19 |
|
38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 |
| 20 |
|
38 | 35 | 9 | 8 | 21 | 50:73 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
6.9 | 61 | - | 0.33 | - | - | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6.3 | 87 | - | - | - | 0.14 | - | 42/48(88%) | 1 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
5.9 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Konadu D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.82 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Konadu D.
Phía trước
|
6 | 9/11(82%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
2 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.14 | 13/16(81%) | 60 | 1/3(50%) | - | - | 2 | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
2 | 42/45(93%) | - | - | - | 0.22 | 4/5(80%) | 57 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 66 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 31 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 59 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Konadu D.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jetten L.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
0.16 | 4 | 0.16 | - | 1 | 9 | 1 |