Oss - Willem II · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa TOP Oss và Willem II Tilburg là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi TOP Oss chơi trên sân nhà, TOP Oss đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Willem II Tilburg thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Willem II Tilburg.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, TOP Oss đã thắng 0 trận, có 4 trận hòa trong khi Willem II Tilburg thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-7 nghiêng về phía Willem II Tilburg.
Bạn có biết rằng TOP Oss ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Bạn có biết rằng Willem II Tilburg ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Oss
Willem II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Oss
Willem II
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Oss và Willem II, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 13.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oss trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oss trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Willem II trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Willem II trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng Oss trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 54:64 |
| 17 |
|
38 | 40 | 12 | 4 | 22 | 61:76 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.09 | 3 | 40/53(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | - | 2 | - | 1 | 2 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
4 | 40/53(75%) | 1 | 1 | 1 | 0.09 | 12/17(71%) | 68 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|