De Graafschap - Dordrecht · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa De Graafschap và FC Dordrecht khi De Graafschap chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa De Graafschap và FC Dordrecht là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Dordrecht thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-20 nghiêng về phía De Graafschap.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 14 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Dordrecht thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-33 nghiêng về phía De Graafschap.
Trận thắng gần đây nhất của FC Dordrecht trên sân của De Graafschap là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
Dordrecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
Dordrecht
Phỏng đoán
Trận đấu giữa De Graafschap và Dordrecht, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi De Graafschap không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
Thông tin trận đấu
11:30
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
6.6 | 58 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 87 | - | 0.23 | - | 0.17 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 41/50(82%) | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.02 | 1 | 36/41(88%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
3 | 10/17(59%) | - | 1 | - | 0.17 | 2/6(33%) | 37 | - | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 56 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 63 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 76 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|