PSV Eindhoven - Eindhoven · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và FC Eindhoven là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, Jong PSV Eindhoven đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Eindhoven thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-20 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Jong PSV Eindhoven đã thắng 13 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Eindhoven thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-39 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của Jong PSV Eindhoven trước FC Eindhoven trên sân nhà là ở năm 2021.
Mùa trước FC Eindhoven thắng cả hai trận gặp Jong PSV Eindhoven (1-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
Eindhoven
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa PSV Eindhoven và Eindhoven sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PSV Eindhoven không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.03 | 4 | 32/40(80%) | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/42(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.9 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
6 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 67 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
3 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 23 | - | - | - | 4 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | - | - | 61 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schiks N.
Thủ môn
|
-1.16 | 6 | 0.84 | 2 | 1 | 10 | 1 |