PSV Eindhoven - Vitesse · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Mùa trước Jong PSV Eindhoven thắng cả hai trận gặp Vitesse Arnhem (6-4 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Jong PSV Eindhoven ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Jong PSV Eindhoven ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Vitesse Arnhem ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Jong PSV Eindhoven đã không ghi bàn 2 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Eerste Divisie mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
Vitesse
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
Vitesse
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa PSV Eindhoven và Vitesse sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PSV Eindhoven không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie PSV Eindhoven không vẽ
3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vitesse không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Vitesse không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PSV Eindhoven không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 54:64 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 61/75(81%) | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.17 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
5.5 | 66 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 28/36(78%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 3 | 1 |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
4 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
1 | 61/75(81%) | - | - | - | 0.05 | 16/24(67%) | 103 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.17 | 10/11(91%) | 40 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | - | 45 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merien F.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 8/9(89%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
-0.35 | 2 | 1.65 | 2 | 1 | 2 | 4 |