De Graafschap - ADO Den Haag · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía ADO Den Haag.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-31 nghiêng về phía ADO Den Haag.
Trận thắng gần đây nhất của De Graafschap trước ADO Den Haag trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của De Graafschap) và 1-2 (sân của ADO Den Haag).
Bạn có biết rằng De Graafschap ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
ADO Den Haag
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
ADO Den Haag
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa De Graafschap và ADO Den Haag sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 07:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết De Graafschap v ADO Den Haag và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi De Graafschap không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
Thông tin trận đấu
07:15
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
7.2 | 34 | - | 0.15 | 1 | 0.14 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | - | - | - | - | 40/51(78%) | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
6.1 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Thomas N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fiabema B.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 38 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 15 | - | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
- | 40/51(78%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 65 | 4/12(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 48 | 9/21(43%) | - | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 1/4(25%) | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
18 | 3/10(30%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sylla S.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Thomas N.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kok T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | 1 |
|
Fiabema B.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reischl L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nikiema K.
Thủ môn
|
0.38 | 4 | 1.38 | 1 | 1 | 1 | - |