RasenBallsport Leipzig - Wfl Wolfsburg · 15.02.2026
Giải Bundesliga
Vòng 22Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RB Leipzig và Wolfsburg khi RB Leipzig chơi trên sân nhà là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi RB Leipzig chơi trên sân nhà, RB Leipzig đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, RB Leipzig đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-26 nghiêng về phía RB Leipzig.
Kết quả mùa giải trước: 1-5 (sân của RB Leipzig) và 2-3 (sân của Wolfsburg).
Wolfsburg đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Bundesliga.
Cho xem nhiều hơn
RasenBallsport Leipzig
Wfl Wolfsburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RasenBallsport Leipzig
Wfl Wolfsburg
Phỏng đoán
Trận đấu giữa RasenBallsport Leipzig và Wfl Wolfsburg, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 15.02 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RasenBallsport Leipzig không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Đức, Leipzig,
Red Bull Arena
Sự tham dự
35787Đội hình
RasenBallsport Leipzig
-
Werner O.
-
Bauer D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.85 | 1 | 0.79 | 5 | 30/40(75%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.24 | 3 | 60/69(87%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
8 | 82 | - | 0.02 | - | 0.65 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 33/37(89%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
7.4 | 83 | 1 | 0.17 | - | 0.04 | 4 | 14/18(78%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 68/73(93%) | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
7.2 | 30 | 1 | 0.27 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 29/40(73%) | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6.9 | 63 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 79/87(91%) | 1 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 97/106(92%) | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.5 | - | - | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
6.5 | 61 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.06 | 1 | 0.12 | 1 | 21/32(66%) | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.28 | - | 0.05 | 3 | 34/43(79%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 86/91(95%) | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
6.3 | 60 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | 0.76 | - | 0.51 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.06 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 1.73 | - | 2 | - | 3 | 2 |
|
Amoura M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.14 | - | - | - | 3 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
3 | 1 | 0.09 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.35 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Harder C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande Y.
Phía trước
|
13 | 60/69(87%) | - | - | - | 0.24 | 37/45(82%) | 99 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
13 | 30/40(75%) | 3 | 1 | 1 | 0.79 | 23/31(74%) | 73 | 3/3(100%) | 4/12(33%) | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
11 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.05 | 8/15(53%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
8 | 11/14(79%) | - | 2 | - | 0.51 | 3/5(60%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6 | 21/29(72%) | 1 | - | - | 0.65 | 14/21(67%) | 55 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 5/8(63%) | 3 | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.17 | 12/14(86%) | 29 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
2 | 21/32(66%) | - | - | 1 | 0.12 | 8/12(67%) | 51 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
2 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 59 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
2 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 65 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
2 | 97/106(92%) | - | - | - | 0.03 | 22/28(79%) | 119 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
2 | 79/87(91%) | - | - | - | 0.23 | 29/33(88%) | 98 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
1 | 68/73(93%) | - | - | - | 0.14 | 26/27(96%) | 115 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
1 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 63 | - | - | - | 3 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 3/3(100%) | 44 | 1/2(33%) | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 38 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | - | 51 | 1/3(100%) | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | 86/91(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 96 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 33 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 55 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
20 | - | 12/19(63%) | 3 | 8/9(89%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
13 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
13 | - | 8/13(62%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
12 | - | 8/12(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
11 | - | 2/11(18%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 15 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grabara K.
Thủ môn
|
1.4 | 8 | 3.4 | 2 | - | 5 | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
-0.84 | 1 | 1.16 | 2 | - | - | - |