VfB Stuttgart - 1. Koln · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Koln khi Stuttgart chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Koln là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Koln thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-27 nghiêng về phía Koln.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi Koln thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-60 nghiêng về phía Stuttgart.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trên sân của Stuttgart là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
1. Koln
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
1. Koln
Phỏng đoán
Trận đấu VfB Stuttgart vs 1. Koln trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu VfB Stuttgart 1. Koln bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bundesliga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy 1. Koln trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi VfB Stuttgart không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
60000Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Kwasniok L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
8.6 | 77 | - | - | - | 0.22 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
8 | 13 | - | - | 1 | 0.2 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
7.6 | 77 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.85 | - | 0.06 | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 2 | 1.07 | - | 0.03 | 4 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 1.06 | - | 0.07 | 6 | 21/27(78%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
7.3 | 22 | - | - | 1 | 0.23 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 42/46(91%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | - | - | 1 | 0.2 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.07 | 1 | 50/58(86%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 62/68(91%) | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.23 | 1 | 25/42(60%) | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.6 | 84 | - | 0.26 | - | 0.05 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | 0.05 | - | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6.3 | 70 | - | - | - | 0.13 | - | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
6.3 | 68 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
6.3 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.24 | 1 | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
5.4 | 22 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Denis Huseinbasic
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Kainz F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | 1 | 0.38 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.41 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.59 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Ache R.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.09 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bulter M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Denis Huseinbasic
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kainz F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
9 | 9/12(75%) | 1 | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 29 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.07 | 10/16(63%) | 52 | - | - | - | 3 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
6 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 31 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.13 | 8/17(47%) | 47 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
3 | 29/37(78%) | - | 1 | - | 0.24 | 15/21(71%) | 61 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
3 | 50/58(86%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/11(82%) | 72 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 30 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
2 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.2 | 9/15(60%) | 69 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | - | 2 | 1 |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 22/29(76%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 6/11(55%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
2 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 46 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
2 | 42/48(88%) | 1 | - | - | 0.22 | 11/13(85%) | 71 | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 41 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 0.2 | - | 8 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | 25/42(60%) | - | - | - | 0.23 | 14/24(58%) | 67 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | 62/68(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 86 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Denis Huseinbasic
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 25 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 61 | - | - | - | - | - |
|
Kainz F.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 42 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 35 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 44 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
22 | 5/14(36%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
12 | 7/8(88%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 13 | 1 | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 6/8(75%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 6/7(86%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 8/9(89%) | - | 5/6(83%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | - | - | 5 | 3 | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
9 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
8 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(50%) | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Denis Huseinbasic
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kainz F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.17 | 2 | 1.17 | 1 | - | 3 | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
0 | 1 | 3 | 3 | - | 3 | - |