West Bromwich Albion - Southampton · 11.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Southampton FC khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Southampton FC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-27 nghiêng về phía Southampton FC.
Bạn có biết rằng West Bromwich Albion ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Southampton FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
West Bromwich Albion
Southampton
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion
Southampton
Phỏng đoán
Trận đấu giữa West Bromwich Albion và Southampton, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 11.03 lúc 15:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Southampton trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Southampton trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Tư 11 tháng 3 2026Anh, West Bromwich,
The Hawthorns
Đội hình
West Bromwich Albion
-
James Morrison
-
Eckert T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Manning R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 76/94(81%) | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/42(45%) | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
7.2 | 83 | - | - | - | 0.41 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.19 | - | - | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
7.2 | 45 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
7.2 | 37 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 2 | 88/101(87%) | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
7 | 77 | - | 0.39 | 1 | - | 3 | 5/10(50%) | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6.9 | 87 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
6.9 | 13 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
6.8 | 24 | - | - | 1 | 0.18 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6.8 | 77 | 1 | 0.3 | - | 0.07 | 1 | 31/33(94%) | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
6.7 | 53 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | 1 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
6.6 | 89 | - | 0.37 | - | 0.03 | 3 | 17/20(85%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.23 | - | 0.3 | 3 | 20/25(80%) | - | - |
|
Gilchrist A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.09 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | 1 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
6.2 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 78/84(93%) | 1 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
6 | 66 | - | - | - | 0.04 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mustapha H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dike D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.35 | - | 1 | 3 | 3 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.3 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Price I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.77 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gilchrist A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mustapha H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dike D.
Phía trước
|
4 | 5/10(50%) | 1 | 1 | 1 | - | 3/6(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 19 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
3 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 35 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/8(63%) | 19 | - | - | - | - | 2 |
|
Archer C.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.07 | 10/11(91%) | 54 | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
2 | 26/33(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 48 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
2 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 66 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
2 | 88/101(87%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 112 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 39 | - | - | - | 2 | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
2 | 31/33(94%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/5(100%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
2 | 78/84(93%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 90 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 41 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
1 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | 1 | 0.18 | 2/3(67%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Gilchrist A.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.09 | - | 48 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
1 | 76/94(81%) | - | - | - | 0.15 | 20/35(57%) | 125 | 5/12(42%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.3 | 6/9(67%) | 50 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
1 | 15/16(94%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/6(100%) | 25 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.41 | 15/17(88%) | 82 | - | 3/8(38%) | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 10 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Mustapha H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 19/42(45%) | - | - | - | - | 4/13(31%) | 51 | 8/31(26%) | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | 1 | - | - | 0.2 | 6/11(55%) | 51 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heggebo A.
Phía trước
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
13 | 7/9(78%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harwood-Bellis T.
Hậu vệ
|
13 | 5/11(45%) | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Charles S.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Downes F.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Azaz F.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Bree J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Matsuki K.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Manning R.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Edozie S.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fellows T.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Scienza L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Bragg C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gilchrist A.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Archer C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mustapha H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
0.06 | 3 | 1.06 | 1 | - | 4 | - |
|
Peretz D.
Thủ môn
|
-0.03 | 5 | 0.97 | 1 | 1 | 8 | - |