Millwall - Đội bóng Derby County · 10.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Derby County khi Millwall chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Derby County là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Millwall chơi trên sân nhà, Millwall đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Derby County thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-21 nghiêng về phía Millwall.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Millwall đã thắng 15 trận, có 14 trận hòa trong khi Derby County thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-39 nghiêng về phía Millwall.
Trận thắng gần đây nhất của Millwall trước Derby County trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Millwall
Đội bóng Derby County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Millwall
Đội bóng Derby County
Phỏng đoán
Trận đấu Millwall vs Đội bóng Derby County trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 10.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Millwall Đội bóng Derby County bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Millwall không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Millwall không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Derby County không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Đội bóng Derby County không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Millwall trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Ba 10 tháng 3 2026Anh, London,
The den
Đội hình
Millwall
-
Neil A.
-
Eustace J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coburn J.
Phía trước
|
7.9 | 89 | 1 | 1.02 | - | 0.01 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.66 | 1 | 23/32(72%) | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.15 | - | 0.57 | 3 | 16/25(64%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
7.5 | 72 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/28(36%) | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
7.5 | 86 | - | - | - | - | - | 11/30(37%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/44(66%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
7.4 | 73 | - | 0.27 | - | 0.13 | 4 | 10/13(77%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 33/45(73%) | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
6.9 | 84 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 34/40(85%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Agyemang P.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.51 | - | 0.16 | 4 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 31/42(74%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 14/22(64%) | 1 | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
6.3 | 30 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 12/12(100%) | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
6.3 | 60 | - | 0.18 | - | - | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 29/36(81%) | 1 | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
6.2 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
5.7 | 30 | - | 0.31 | - | - | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
4 | 1 | - | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.12 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Coburn J.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.49 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brereton B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Brewster R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
6 | 14/17(82%) | 1 | 1 | - | 0.16 | 6/7(86%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
5 | 16/25(64%) | 1 | - | - | 0.57 | 6/12(50%) | 53 | - | 5/10(50%) | - | - | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
5 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 25 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
5 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
3 | 29/44(66%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 71 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
3 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/8(63%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 30 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
2 | 23/32(72%) | 1 | - | 1 | 0.66 | 4/7(57%) | 52 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
2 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.11 | 14/21(67%) | 58 | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
2 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.18 | 1/5(20%) | 45 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
2 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 64 | 6/11(55%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 58 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.29 | 6/9(67%) | 40 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 32 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Watson T.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.07 | 13/18(72%) | 50 | 3/8(38%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 53 | 9/11(82%) | - | - | 1 | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 67 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | 10/28(36%) | - | - | - | - | - | 32 | 7/25(28%) | - | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.05 | 12/15(80%) | 56 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
- | 11/30(37%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 39 | 7/26(27%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
21 | 8/13(62%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
19 | 1/9(11%) | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
18 | 8/13(62%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 15 | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
14 | 8/13(62%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
14 | 5/7(71%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
McNamara D.
Hậu vệ
|
13 | 2/6(33%) | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
11 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 5/5(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mitchell B.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
6 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langstaff M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smallbone W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vickers J.
Thủ môn
|
1.23 | 3 | 2.23 | 1 | - | 1 | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 |
|
Richard O'Donnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - |