Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Millwall - Đội bóng Derby County · 10.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Coburn J.) Mazou-Sacko D.
change-icon
90+1’
2 : 0
(Azeez F.) Watson T.
change-icon
89’
2 : 0
(Mitchell B.) Smallbone W.
change-icon
89’
2 : 0
86’
1 : 1
goals-icon
Richard O'Donnell (Vickers J.)
84’
1 : 1
goals-icon
Fraulo O. (Travis L.)
(Ivanovic M.) Langstaff M.
change-icon
73’
2 : 0
(Bannan B.) Cundle L.
change-icon
72’
2 : 0
62’
1 : 1
60’
1 : 1
goals-icon
Banel J. (Brereton B.)
60’
1 : 1
goals-icon
Morris C. (Brewster R.)
58’
1 : 1
55’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Clark B. (Ozoh D.)
Hiệp 1
(Crama T.) Coburn J.
goals-icon
43’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.68
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.25
50%
Sở hữu bóng
50%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Millwall Millwall
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Millwall Millwall
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 11 Azeez F. Azeez F.
    11
  • 19 Coburn J. Coburn J.
    9
  • 9 Ivanovic M. Ivanovic M.
    9
  • 10 Neghli C. Neghli C.
    5
  • 17 Langstaff M. Langstaff M.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C. Morris C.
    12
  • 7 Agyemang P. Agyemang P.
    10
  • 10 Brewster R. Brewster R.
    7
  • 25 Brereton B. Brereton B.
    7
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Derby County khi Millwall chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Derby County là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Millwall chơi trên sân nhà, Millwall đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Derby County thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-21 nghiêng về phía Millwall.

Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Millwall đã thắng 15 trận, có 14 trận hòa trong khi Derby County thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-39 nghiêng về phía Millwall.

Trận thắng gần đây nhất của Millwall trước Derby County trên sân nhà là ở năm 2018.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Millwall vs Đội bóng Derby County trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 10.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Millwall Đội bóng Derby County bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Millwall

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Millwall không vẽ

Millwall

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Millwall không vẽ

Millwall Đội bóng Derby County

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Đội bóng Derby County

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Derby County không vẽ

Đội bóng Derby County

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Đội bóng Derby County không vẽ

Millwall

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Millwall trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
Ipswich Town Ipswich Town 46 84 23 15 8 80:47
3
Millwall Millwall 46 83 24 11 11 64:49
4
Southampton Southampton 46 80 22 14 10 82:56
7
Wrexham Wrexham 46 71 19 14 13 69:65
8
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 46 69 20 9 17 67:59
9
Norwich City Norwich City 46 65 19 8 19 63:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Ba 10 tháng 3 2026
Anh

Anh, London,

The den

Trọng tài
Donohue Matt Anh

Đội hình

Millwall Millwall
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
Thống Kê Chính
1.68
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.25
50%
Sở hữu bóng
50%
15
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
1
71% 241/341
Đường chuyền
258/354 73%
6
Đá phạt góc
2
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
15
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
1
2.23
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
7
Sút xa khung thành
7
10
Cú sút trong Vùng
9
5
Cú sút ngoài Vùng
5
4
Các cú đánh bị chặn
6
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
71% 241/341
Đường chuyền
258/354 73%
42% 30/71
Đường Chuyền Dài
34/81 42%
62% 71/114
Đường chuyền ở phần ba cuối
71/108 66%
1.88
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.6
29% 9/31
Chuyền bóng
4/14 29%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
0
Ngoại vi
3
13
Đá phạt
7
6
Đá phạt góc
2
26
Ném biên
18
Phòng thủ
7
Fouls
13
0
Thẻ vàng
3
54
Trận đấu tay đôi thắng
60
38% 5/13
Tranh bóng
14/18 78%
30
Phá bóng
40
3
Cắt bóng
10
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
3
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.23
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Millwall Millwall
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 11 Azeez F. Azeez F.
    11
  • 19 Coburn J. Coburn J.
    9
  • 9 Ivanovic M. Ivanovic M.
    9
  • 10 Neghli C. Neghli C.
    5
  • 17 Langstaff M. Langstaff M.
    4
  • 25 Cundle L. Cundle L.
    4
  • 5 Cooper J. Cooper J.
    4
  • 67 Bannan B. Bannan B.
    3
  • 4 Crama T. Crama T.
    3
  • 6 Taylor C. Taylor C.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C. Morris C.
    12
  • 7 Agyemang P. Agyemang P.
    10
  • 10 Brewster R. Brewster R.
    7
  • 25 Brereton B. Brereton B.
    7
  • 19 Szmodics S. Szmodics S.
    4
  • 5 Clarke M. Clarke M.
    3
  • 15 Salvesen L. Salvesen L.
    3
  • 6 Langas S. Langas S.
    3
  • 42 Clark B. Clark B.
    3
  • 34 Banel J. Banel J.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Clarke M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - - - 0.01 - 29/44(66%) - -
player-stats-img
Coburn J.
Phía trước player-stats-team-img
8 89 1 1.02 - 0.01 3 8/9(89%) - -
player-stats-img
Crama T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.05 1 0.66 1 23/32(72%) - -
player-stats-img
Vickers J.
Thủ môn player-stats-team-img
7.6 86 - - - - - 11/30(37%) - -
player-stats-img
Azeez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 89 - 0.15 - 0.57 3 16/25(64%) - -
player-stats-img
Patterson A.
Thủ môn player-stats-team-img
7.5 90 - - - - - 10/28(36%) - -
player-stats-img
Mitchell B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 89 - 0.03 - 0.11 1 33/45(73%) - -
player-stats-img
Murkin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.03 - 18/23(78%) - -
player-stats-img
Bannan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 72 - 0.01 - 0.07 1 27/36(75%) - -
player-stats-img
Cooper J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.01 - 33/43(77%) - -
player-stats-img
Ivanovic M.
Phía trước player-stats-team-img
7 73 - 0.27 - 0.13 4 10/13(77%) - -
player-stats-img
Travis L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 84 - 0.03 - 0.05 1 34/40(85%) - -
player-stats-img
Agyemang P.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 90 - 0.51 - 0.16 4 14/17(82%) - -
player-stats-img
McNamara D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.03 - 0.01 1 28/35(80%) - -
player-stats-img
Neghli C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.29 - 22/30(73%) - -
player-stats-img
Sturge Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.12 - 0.01 1 15/21(71%) - -
player-stats-img
Ozoh D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 45 - - - - - 11/14(79%) - -
player-stats-img
Szmodics S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.11 - 0.02 2 12/18(67%) - -
player-stats-img
Cundle L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 18 - - - - - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Langstaff M.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 17 - - - 0.01 - 7/11(64%) - -
player-stats-img
Brereton B.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 60 - 0.18 - - 2 13/17(76%) - -
player-stats-img
Ward J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.01 - 0.07 1 31/42(74%) - -
player-stats-img
Clark B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - 0.04 - 14/22(64%) 1 -
player-stats-img
Banel J.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 30 - 0.04 - 0.02 2 12/12(100%) - -
player-stats-img
Sanderson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - 0.18 - 29/36(81%) 1 -
player-stats-img
Morris C.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 30 - 0.31 - - 1 12/14(86%) 1 -
player-stats-img
Brewster R.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 60 - - - 0.02 - 14/19(74%) - -
player-stats-img
Fraulo O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6 - 0.04 - - 1 3/3(100%) - -
player-stats-img
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Richard O'Donnell
Thủ môn player-stats-team-img
- 4 - - - - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Smallbone W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Watson T.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - 2/3(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Agyemang P.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 - 1 2 1 4 -
player-stats-img
Ivanovic M.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.12 2 1 3 3 1
player-stats-img
Azeez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 - 1 2
player-stats-img
Coburn J.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 1.49 1 - 2 3 -
player-stats-img
Banel J.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Brereton B.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 1 1 1
player-stats-img
Szmodics S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Bannan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Crama T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Fraulo O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
McNamara D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Mitchell B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Morris C.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Sturge Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.62 - - 1 1 -
player-stats-img
Travis L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ward J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Brewster R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Clark B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Clarke M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cooper J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cundle L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Langstaff M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Murkin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Neghli C.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ozoh D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Patterson A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Richard O'Donnell
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sanderson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Smallbone W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vickers J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Watson T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Agyemang P.
Phía trước player-stats-team-img
6 14/17(82%) 1 1 - 0.16 6/7(86%) 37 - - 1/1(100%) 1 2
player-stats-img
Azeez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 16/25(64%) 1 - - 0.57 6/12(50%) 53 - 5/10(50%) - - -
player-stats-img
Coburn J.
Phía trước player-stats-team-img
5 8/9(89%) - - - 0.01 2/3(67%) 25 2/3(67%) - 1/2(50%) 4 -
player-stats-img
Ivanovic M.
Phía trước player-stats-team-img
5 10/13(77%) - - - 0.13 4/5(80%) 34 - - - 1 -
player-stats-img
Clarke M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 29/44(66%) - - - 0.01 5/11(45%) 71 6/10(60%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Sturge Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 15/21(71%) - 1 - 0.01 5/8(63%) 42 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Clark B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 14/22(64%) - - - 0.04 7/11(64%) 30 2/6(33%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Crama T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 23/32(72%) 1 - 1 0.66 4/7(57%) 52 4/6(67%) - - 1 -
player-stats-img
Mitchell B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 33/45(73%) - - - 0.11 14/21(67%) 58 1/6(17%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Sanderson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 29/36(81%) - - - 0.18 1/5(20%) 45 6/11(55%) - - 1 -
player-stats-img
Ward J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 31/42(74%) - - - 0.07 7/10(70%) 64 6/11(55%) 1/3(33%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Banel J.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/12(100%) - - - 0.02 3/3(100%) 22 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Brereton B.
Phía trước player-stats-team-img
1 13/17(76%) - - - - 3/5(60%) 25 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Brewster R.
Phía trước player-stats-team-img
1 14/19(74%) - - - 0.02 7/10(70%) 26 - - - - -
player-stats-img
Fraulo O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Morris C.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/14(86%) - 1 - - 2/3(67%) 16 - - - - -
player-stats-img
Murkin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 18/23(78%) - - - 0.03 7/8(88%) 58 1/3(33%) 1/8(13%) - - -
player-stats-img
Neghli C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 22/30(73%) - - - 0.29 6/9(67%) 40 1/3(33%) 2/6(33%) - - -
player-stats-img
Szmodics S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/18(67%) 1 - - 0.02 6/9(67%) 32 3/3(100%) 1/1(100%) - - 1
player-stats-img
Watson T.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - - 1/2(50%) 5 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Bannan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 27/36(75%) - - - 0.07 13/18(72%) 50 3/8(38%) 1/7(14%) - 1 -
player-stats-img
Cooper J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 33/43(77%) - - - 0.01 4/6(67%) 53 9/11(82%) - - 1 -
player-stats-img
Cundle L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - - 2/2(100%) 8 - - - - -
player-stats-img
Langstaff M.
Phía trước player-stats-team-img
- 7/11(64%) - - - 0.01 4/6(67%) 15 - - - - -
player-stats-img
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
McNamara D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 28/35(80%) - - - 0.01 5/8(63%) 67 1/4(25%) - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Ozoh D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 11/14(79%) - - - - 2/3(67%) 25 - - - - -
player-stats-img
Patterson A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 10/28(36%) - - - - - 32 7/25(28%) - - - -
player-stats-img
Richard O'Donnell
Thủ môn player-stats-team-img
- 1/3(33%) - - - - 1/2(50%) 4 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Smallbone W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/4(50%) - - - - 1/1(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Travis L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 34/40(85%) - - - 0.05 12/15(80%) 56 2/4(50%) - - 2 -
player-stats-img
Vickers J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 11/30(37%) - - - - 1/5(20%) 39 7/26(27%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Agyemang P.
Phía trước player-stats-team-img
21 8/13(62%) 3/8(38%) 3 - - 2 - - -
player-stats-img
Coburn J.
Phía trước player-stats-team-img
19 1/9(11%) 6/10(60%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Clarke M.
Hậu vệ player-stats-team-img
18 8/13(62%) 3/5(60%) 2 1/1(100%) 4 15 - - -
player-stats-img
Cooper J.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 8/13(62%) 1/1(100%) - - - 7 - - -
player-stats-img
Ivanovic M.
Phía trước player-stats-team-img
14 5/7(71%) 4/7(57%) 1 1/3(33%) - 2 - - -
player-stats-img
Azeez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/3(33%) - 2 - 1 - - - -
player-stats-img
McNamara D.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/6(33%) 6/7(86%) - 1/2(50%) 2 3 - - -
player-stats-img
Crama T.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 3/8(38%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) - 11 - - -
player-stats-img
Sanderson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 4/7(57%) 1/3(33%) 2 - 1 4 - - -
player-stats-img
Murkin D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 5/6(83%) - 5/5(100%) 2 5 - - -
player-stats-img
Clark B.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 3/7(43%) 2 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Mitchell B.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 2/3(67%) 3/5(60%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ozoh D.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 2/2(100%) 1/6(17%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Travis L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 1 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Ward J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Brewster R.
Phía trước player-stats-team-img
6 2/3(67%) - 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Morris C.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/5(20%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Bannan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sturge Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Banel J.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Szmodics S.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 3/3(100%) - 2/3(67%) 1 3 - - -
player-stats-img
Brereton B.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Langstaff M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Cundle L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Neghli C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Vickers J.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Watson T.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Fraulo O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Smallbone W.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Patterson A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Richard O'Donnell
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Vickers J.
Thủ môn player-stats-team-img
1.23 3 2.23 1 - 1 -
player-stats-img
Patterson A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1
player-stats-img
Richard O'Donnell
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - 1 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close