Coventry City - Preston North End · 11.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Coventry City và Preston North End khi Coventry City chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Coventry City và Preston North End là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Coventry City chơi trên sân nhà, Coventry City đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi Preston North End thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-19 nghiêng về phía Preston North End.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Coventry City đã thắng 4 trận, có 13 trận hòa trong khi Preston North End thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-42 nghiêng về phía Preston North End.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Coventry City) và 1-0 (sân của Preston North End).
Cho xem nhiều hơn
Coventry City
Preston North End
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Coventry City
Preston North End
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Coventry City và Preston North End, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 11.03 lúc 16:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Coventry City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Coventry City
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Preston North End không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Preston North End không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Tư 11 tháng 3 2026Anh, Coventry,
Ricoh Arena
Đội hình
Coventry City
-
Lampard F.
-
Heckingbottom P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.94 | 1 | 104/115(90%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
8.1 | 29 | - | 0.67 | - | 0.33 | 4 | 21/21(100%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 71/79(90%) | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.92 | - | 0.04 | 6 | 10/12(83%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | 0.12 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.27 | - | 0.53 | 2 | 75/79(95%) | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
7.3 | 61 | 1 | 0.11 | - | 0.14 | 3 | 15/21(71%) | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
7.2 | 66 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.11 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7.1 | 61 | - | - | - | 0.14 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
7 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.2 | - | - | 1 | 59/65(91%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
6.9 | 29 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 34/36(94%) | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
6.9 | 79 | 1 | 0.61 | - | 0.02 | 3 | 13/22(59%) | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 33/44(75%) | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
6.5 | 65 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
McCann A.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
5.9 | 65 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
5.8 | 25 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
5.6 | 73 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simms E.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.67 | 1 | 4 | 1 | 5 | 1 |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.55 | - | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.37 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCann A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esse R.
Tiền vệ
|
8 | 21/21(100%) | - | 2 | - | 0.33 | 9/9(100%) | 40 | 2/2(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
7 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
7 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 44 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
5 | 75/79(95%) | 1 | - | - | 0.53 | 3/4(75%) | 90 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
5 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 30 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
2 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 55 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 3 |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
2 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.14 | 7/11(64%) | 32 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | 104/115(90%) | 1 | - | - | 0.94 | 17/21(81%) | 134 | 1/6(17%) | 6/12(50%) | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | 1 | - | - | 0.03 | - | 12 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
1 | 33/44(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
1 | 59/65(91%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 76 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | 71/79(90%) | - | - | - | 0.07 | 21/23(91%) | 102 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.08 | 3/6(50%) | 32 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
McCann A.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 54 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 58 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 58 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | 1 | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.14 | 7/7(100%) | 45 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
17 | - | 3/15(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
14 | 3/3(100%) | 4/11(36%) | 3 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
12 | 5/12(42%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - | 6 | 13 | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
7 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
McCann A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thompson J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iversen D.
Thủ môn
|
1.17 | 6 | 4.17 | 3 | 1 | 9 | 1 |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
0.22 | 2 | 0.22 | - | - | 8 | - |