Yverdon Sport - St. Gallen · 19.04.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Schweizer Cup
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yverdon Sport FC và FC St.Gallen 1879 khi Yverdon Sport FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yverdon Sport FC và FC St.Gallen 1879 là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Yverdon Sport FC chơi trên sân nhà, Yverdon Sport FC đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Yverdon Sport FC đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-9 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Yverdon Sport FC đã thắng 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Yverdon Sport
St. Gallen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Yverdon Sport
St. Gallen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Yverdon Sport và St. Gallen, là một phần của Schweizer Cup (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 19.04 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Yverdon Sport không thua
4 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Schweizer Cup Yverdon Sport không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng St. Gallen
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Yverdon Sport trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Gallen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 4 của trận đấu cuối cùng St. Gallen trong Schweizer Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Schweizer Cup
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
8.6 | 89 | 1 | 0.81 | - | 0.04 | 3 | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.44 | 2 | 17/26(65%) | 1 | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.22 | 1 | 33/49(67%) | 1 | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.19 | - | - | 2 | 25/40(63%) | 1 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
7.1 | 87 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 15/22(68%) | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
7.1 | 89 | 1 | 0.69 | - | 0.01 | 3 | 3/8(38%) | - | - |
|
Watkowiak L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 30/44(68%) | - | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.26 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sorgic D.
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chappuis A.
Tiền vệ
|
6.5 | 69 | - | - | - | 0.19 | - | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 18/32(56%) | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Tijani M.
Hậu vệ
|
6.5 | 79 | - | - | - | - | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/24(42%) | - | - |
|
Lemina N.
Phía trước
|
6.1 | 21 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
6.1 | 79 | - | 0.12 | - | 0.21 | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Enzler S.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/38(18%) | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
6 | 33 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 30/41(73%) | - | - |
|
Tasar V.
Phía trước
|
5.7 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.89 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.9 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lemina N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chappuis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enzler S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorgic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tasar V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tijani M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watkowiak L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde A.
Phía trước
|
7 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Vogt A.
Phía trước
|
7 | 3/8(38%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/6(17%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
6 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 49 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
3 | 15/22(68%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/15(60%) | 37 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
3 | 17/26(65%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 8/15(53%) | 64 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
3 | 10/24(42%) | - | - | - | 0.01 | 3/12(25%) | 45 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
2 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 69 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | 33/49(67%) | - | - | - | 0.22 | 9/17(53%) | 70 | 4/10(40%) | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
1 | 25/40(63%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 63 | 2/10(20%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
1 | 24/32(75%) | 2 | - | - | 0.26 | 9/11(82%) | 44 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
1 | 30/41(73%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 66 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
1 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 63 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.21 | 5/8(63%) | 34 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/2(100%) | 2 | - |
|
Tijani M.
Hậu vệ
|
1 | 18/35(51%) | - | - | - | - | - | 50 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Chappuis A.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.19 | - | 37 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Enzler S.
Thủ môn
|
- | 7/38(18%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/32(6%) | - | - | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
- | 30/44(68%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 57 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Lemina N.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 44 | 2/12(17%) | - | - | 1 | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Sorgic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Tasar V.
Phía trước
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Watkowiak L.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 39 | 5/17(29%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Weibel N.
Tiền vệ
|
20 | 3/6(50%) | 4/14(29%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gnakpa J.
Hậu vệ
|
18 | 3/6(50%) | 9/12(75%) | 2 | 3/5(60%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
15 | 6/8(75%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/11(82%) | 2 | 3/6(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Chappuis A.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pennarossa F.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sauthier A.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Sessolo H.
Phía trước
|
11 | 3/5(60%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doumbia O.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marchesano A.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Neelakandan R.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kanoute M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kongsro V.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Tasar V.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemina N.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tijani M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 6 | 6 | - | - | - |
|
Bittarelli L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watkowiak L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enzler S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorgic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Watkowiak L.
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 0.07 | - | - | 4 | - |
|
Enzler S.
Thủ môn
|
-0.07 | 3 | 1.93 | 2 | - | 4 | - |