Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Zimbabwe

Arubi Washington

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Marumo Gallants Marumo Gallants
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Zimbabwe
Ngày sinh nhật:
(29.08.1985) 40 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Magesi FC Marumo Gallants 3 0 7 90’ 6/9 0 0
l
17.03 Mamelodi Sundowns Marumo Gallants 3 1 6.5 90’ 6/9 0 0
l
14.03 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 2 6.6 90’ 3/5 0 0
l
04.03 Chippa United Marumo Gallants 1 3 8.2 90’ 8/9 0 0
w
01.03 Marumo Gallants Đội bóng thành phố Durban 2024 0 1 6.5 90’ 1/2 0 0
l
14.02 Orlando Pirates Marumo Gallants 3 0 6.9 90’ 6/9 0 0
l
31.01 Marumo Gallants AmaZulu 0 1 7.2 90’ 4/5 0 0
l
28.01 Marumo Gallants Kaizer Chiefs 0 1 6 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.12.2025 Zimbabwe Nam Phi 2 3 6.3 90’ 6/9 0 0
l
26.12.2025 Angola Zimbabwe 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
22.12.2025 Ai Cập Zimbabwe 2 1 8 90’ 9/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Orlando Pirates Marumo Gallants 1 0 7 120’ 6/7 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 TS Galaxy FC Marumo Gallants 0 0 Không trong danh sách
d
30.11.2025 Marumo Gallants Magesi FC 1 1 Không trong danh sách
d
22.11.2025 Marumo Gallants Sekhukhune United 1 1 6.3 90’ 1/2 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Qatar Zimbabwe 1 2 Trên ghế dự bị
w
13.11.2025 Algérie Zimbabwe 3 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 2 2 7.9 120’ 9/11 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Đội bóng thành phố Durban 2024 Marumo Gallants 1 0 7.7 90’ 6/7 0 0
l
02.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 4 0 5.9 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Marumo Gallants Stellenbosch 4 0 7.4 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Marumo Gallants Chippa United 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Lesotho Zimbabwe 1 0 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Zimbabwe Nam Phi 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Mamelodi Sundowns Marumo Gallants 0 0 0 120’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Siwelele FC Marumo Gallants 1 0 6.3 90’ 1/2 0 0
l
24.09.2025 Kaizer Chiefs Marumo Gallants 1 1 7.9 90’ 4/5 0 0
d
17.09.2025 Marumo Gallants Mamelodi Sundowns 1 1 7.5 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Zimbabwe Rwanda 0 1 0 90’ 5/6 0 0
l
05.09.2025 Benin Zimbabwe 1 0 0 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Magesi FC Marumo Gallants 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
17.05.2025 Marumo Gallants Chippa United 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Kaizer Chiefs Marumo Gallants 1 2 6.6 90’ 2/3 0 0
w
19.04.2025 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 1 6.1 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Orlando Pirates Marumo Gallants 1 0 0 90’ 5/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Marumo Gallants SuperSport United 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close