|
16.08.2025
|
FC Kolkheti 1913 Poti
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
1
3
|
Không trong danh sách
|
|
|
10.08.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Samgurali Tskhaltubo
|
1
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
04.08.2025
|
Đội bóng Dinamo Batumi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
1
4
|
Không trong danh sách
|
|
|
28.05.2025
|
Dila Gori
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
2
1
|
0
|
17’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
24.05.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
|
2
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
20.05.2025
|
Iberia 1999
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
1
0
|
0
|
15’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
16.05.2025
|
Gagra
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
1
1
|
0
|
83’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
12.05.2025
|
Gareji Sagarejo
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
1
2
|
0
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
08.05.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Telavi
|
2
1
|
0
|
20’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
03.05.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti 1913 Poti
|
3
0
|
0
|
36’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
29.04.2025
|
Samgurali Tskhaltubo
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
0
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
25.04.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Đội bóng Dinamo Batumi
|
1
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
17.04.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Dila Gori
|
2
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
13.04.2025
|
Torpedo Kutaisi
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
2
0
|
0
|
46’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
09.04.2025
|
Đội bóng Dinamo Tbilisi
Iberia 1999
|
1
2
|
0
|
45’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
05.04.2025
|
Gagra
Đội bóng Dinamo Tbilisi
|
0
4
|
Trên ghế dự bị
|
|