Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hungary: Hungary

Barath Peter

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(21.02.2002) 24 years
Chiều cao
185 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Pardubice Sigma Olomouc 2 1 7.1 86’ 0 0 0 0
l
04.04 Sigma Olomouc Mlada Boleslav 2 4 8.1 90’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hungary Hy Lạp 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 FSV Mainz 05 Sigma Olomouc 2 0 5.4 76’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Sigma Olomouc Karvina 2 2 7.1 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Sigma Olomouc FSV Mainz 05 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Jablonec Sigma Olomouc 1 2 6.8 90’ 0 1 1 0
w
01.03 Sigma Olomouc Bohemians 1905 Praha 1 0 6.7 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Lausanne-Sport Sigma Olomouc 1 2 7.2 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Teplice Sigma Olomouc 1 3 6.6 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Sigma Olomouc Lausanne-Sport 1 1 7.1 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Sigma Olomouc Viktoria Plzen 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Banik Ostrava Sigma Olomouc 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Sigma Olomouc Hradec Králové 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AC Omonia Rakow Czestochowa 0 1 0 9’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Rakow Czestochowa Zrinjski 1 0 6.7 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Rakow Czestochowa Katowice 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 SLASK WROCLAW Rakow Czestochowa 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Arka Gdynia Rakow Czestochowa 1 4 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rakow Czestochowa Rapid Wien 4 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Rakow Czestochowa Piast Gliwice 1 3 6.4 45’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Korona Kielce Rakow Czestochowa 1 4 6.4 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AC Sparta Prague Rakow Czestochowa 0 0 6.2 29’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Jagiellonia Bialystok Rakow Czestochowa 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Rakow Czestochowa KS Cracovia 3 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Rakow Czestochowa Lechia Gdansk 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Sigma Olomouc Rakow Czestochowa 1 1 6.9 80’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 KS Cracovia Rakow Czestochowa 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Rakow Czestochowa Motor Lublin 2 0 6.5 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rakow Czestochowa U Craiova 1948 2 0 6.7 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Widzew Łódź Rakow Czestochowa 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Rakow Czestochowa Gornik Zabrze 0 1 6.6 19’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Pogoń Szczecin Rakow Czestochowa 2 0 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 FK Arda Kardzhali Rakow Czestochowa 1 2 7.4 73’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rakow Czestochowa Lech Poznan 0 0 7.7 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Rakow Czestochowa FK Arda Kardzhali 1 0 6.4 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Bruk-Bet Termalica Rakow Czestochowa 2 3 6.5 45’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Haifa Rakow Czestochowa 0 2 8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rakow Czestochowa Zaglebie Lubin 0 0 6.4 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Rakow Czestochowa Maccabi Haifa 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 RKS Radomiak Radom Rakow Czestochowa 3 1 6.4 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 MSK Zilina Rakow Czestochowa 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.07.2025 Ferencvárosi Karlsruher 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Ferencvárosi Zlin 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rakow Czestochowa Widzew Łódź 2 1 7.3 63’ 0 0 1 0
l
17.05.2025 Korona Kielce Rakow Czestochowa 1 1 6.5 11’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 5.8 18’ 0 0 1 0
l
03.05.2025 Stal Mielec Rakow Czestochowa 0 2 7.9 25’ 1 0 0 0
l
25.04.2025 Rakow Czestochowa SLASK WROCLAW 3 0 6.6 27’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Pogoń Szczecin Rakow Czestochowa 1 0 5.7 15’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Puszcza Niepolomice Rakow Czestochowa 1 1 0 7’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close