Sigma Olomouc - Mlada Boleslav · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SK Sigma Olomouc và Mladá Boleslav là 2-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi SK Sigma Olomouc chơi trên sân nhà, SK Sigma Olomouc đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-28 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, SK Sigma Olomouc đã thắng 16 trận, có 15 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 73-63 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Mùa trước SK Sigma Olomouc thắng cả hai trận gặp Mladá Boleslav (3-2 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SK Sigma Olomouc ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Sigma Olomouc
Mlada Boleslav
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sigma Olomouc
Mlada Boleslav
Phỏng đoán
Trận đấu Sigma Olomouc vs Mlada Boleslav trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 04.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sigma Olomouc Mlada Boleslav bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Olomouc,
Andruv Stadion
Đội hình
Sigma Olomouc
-
Janotka T.
-
Majer A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Macek R.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.33 | 1 | 56/68(82%) | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.11 | 1 | 0.15 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
8.2 | 79 | 2 | 0.84 | - | 0.01 | 4 | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
8.1 | 89 | 1 | 0.12 | - | 0.04 | 2 | 41/46(89%) | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
7.9 | 71 | 1 | 0.22 | - | 0.11 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.27 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | 0.27 | 1 | 0.21 | 2 | 28/38(74%) | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
7.5 | 11 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.09 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
6.7 | 32 | - | 0.26 | - | 0.08 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 30/31(97%) | 1 | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
6.5 | 70 | - | - | 1 | 0.18 | - | 26/40(65%) | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.02 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 52/62(84%) | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | 0.41 | - | - | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.06 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.96 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.07 | - | - | - | - | 2 |
|
John S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Sejk V.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | - | 1 |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
John S.
Phía trước
|
6 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.11 | 5/11(45%) | 40 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
6 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/7(29%) | 27 | - | - | - | - | 2 |
|
Kliment J.
Phía trước
|
6 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 34 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
5 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.09 | 11/13(85%) | 59 | - | 2/8(25%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
3 | 15/22(68%) | 2 | - | 1 | 0.27 | 6/10(60%) | 36 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
3 | 28/38(74%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 11/15(73%) | 54 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
3 | 26/40(65%) | - | - | 1 | 0.18 | 8/17(47%) | 65 | 1/4(25%) | 2/9(22%) | - | 4 | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.05 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
2 | 42/50(84%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 13/15(87%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
2 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/8(75%) | 21 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
2 | 56/68(82%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 20/26(77%) | 84 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
2 | 6/12(50%) | - | 1 | - | - | 4/7(57%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.04 | 22/27(81%) | 53 | 9/12(75%) | - | - | 1 | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
1 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 80 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 35 | 2/4(50%) | - | - | 5 | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 67 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 39 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.06 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 49 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | - | 41 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 79 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
15 | - | 5/15(33%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Slama J.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 8/11(73%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 4 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/4(25%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 4 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | 4 | 11 | - | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Slavicek F.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lehky F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Floder J.
Thủ môn
|
-0.68 | 5 | 1.32 | 2 | 1 | 7 | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
-2.05 | 2 | 1.95 | 4 | 2 | 5 | - |