Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zlin - Jablonec · 04.04.2026

1. Liga

1. Liga

Vòng 28
Th 7 4 thg 4 2026 - 09:00
Hoàn thành
0
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
0 : 4
goals-icon
Lavrincik S. (Zorvan F.)
85’
0 : 4
goals-icon
Malensek M. (Soucek D.)
84’
0 : 4
82’
1 : 3
75’
0 : 4
goals-icon
Puskac D. (Singhateh E.)
75’
0 : 4
goals-icon
Okeke N. (Holly D.)
(Nombil C.) Kalabiska J.
change-icon
69’
1 : 3
(Kanu S.) Poznar T.
change-icon
69’
1 : 3
66’
0 : 4
goals-icon
Chramosta J. (Jawo L.)
59’
0 : 3
goals-icon
Tekijaski N. (Zorvan F.)
(Pesek J.) Penkevics K.
change-icon
57’
1 : 2
54’
1 : 2
51’
1 : 2
0 : 2
(Pisoja M.) Koubek M.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
44’
1 : 2
(Jugas J.) Petruta S.
change-icon
37’
1 : 2
36’
0 : 2
goals-icon
Holly D. (Jawo L.)
26’
0 : 1
goals-icon
Jawo L. (Zorvan F.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2
54%
Sở hữu bóng
46%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Zlin Zlin
Jablonec Jablonec
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zlin Zlin
Jablonec Jablonec
#
Bàn thắng
  • 26 Cupak M. Cupak M.
    7
  • 88 Poznar T. Poznar T.
    7
  • 14 Kanu S. Kanu S.
    5
  • 24 Cernin J. Cernin J.
    5
  • 4 Ulbrich T. Ulbrich T.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Chramosta J. Chramosta J.
    10
  • 44 Jawo L. Jawo L.
    9
  • 4 Tekijaski N. Tekijaski N.
    4
  • 25 Nebyla S. Nebyla S.
    4
  • 27 Singhateh E. Singhateh E.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Fastav Zlin và FK Jablonec khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà, FC Fastav Zlin đã thắng 2 trận, có 10 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía FK Jablonec.

Trong 38 lần gặp nhau gần đây, FC Fastav Zlin đã thắng 5 trận, có 15 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-35 nghiêng về phía FK Jablonec.

Trận thắng gần đây nhất của FK Jablonec trên sân của FC Fastav Zlin là ở năm 2020.

Trận thắng gần đây nhất của FC Fastav Zlin trước FK Jablonec trên sân nhà là ở năm 2005.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Zlin vs Jablonec trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 04.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Zlin Jablonec bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Zlin

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Zlin

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Zlin in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Jablonec

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Jablonec

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Jablonec

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

Zlin

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zlin không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 30 53 15 8 7 50:34
4
Jablonec Jablonec 30 51 15 6 9 41:33
5
Hradec Králové Hradec Králové 30 49 14 7 9 43:34
11
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 30 35 8 11 11 44:52
12
Zlin Zlin 30 34 9 7 14 37:48
13
Teplice Teplice 30 29 6 11 13 29:38
1. Liga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hradec Králové Hradec Králové 35 56 16 8 11 50:41
5
Jablonec Jablonec 35 55 16 7 12 45:47
6
Slovan Liberec Slovan Liberec 35 46 12 10 13 45:39
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Teplice Teplice 35 42 10 12 13 40:42
2
Zlin Zlin 35 41 11 8 16 43:56
3
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 35 40 9 13 13 49:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 04 tháng 4 2026
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Zlin,

Letna Stadion

Trọng tài
Radina Marek Czech Republic: Cộng hòa Séc
Zlin Zlin
Jablonec Jablonec
Thống Kê Chính
0.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2
54%
Sở hữu bóng
46%
11
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
8
77% 260/339
Đường chuyền
194/274 71%
4
Đá phạt góc
12
4
Thẻ vàng
1
Cú sút
11
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
8
0.24
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.24
6
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
10
9
Cú sút ngoài Vùng
2
4
Các cú đánh bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
77% 260/339
Đường chuyền
194/274 71%
40% 21/53
Đường Chuyền Dài
18/50 36%
61% 60/99
Đường chuyền ở phần ba cuối
60/91 66%
0.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.53
6% 1/17
Chuyền bóng
8/33 24%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
3
Ngoại vi
2
22
Đá phạt
20
4
Đá phạt góc
12
18
Ném biên
31
Phòng thủ
20
Fouls
22
4
Thẻ vàng
1
54
Trận đấu tay đôi thắng
45
82% 9/11
Tranh bóng
6/10 60%
33
Phá bóng
26
10
Cắt bóng
8
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
3.24
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.24
0.24
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zlin Zlin
Jablonec Jablonec
#
Bàn thắng
  • 26 Cupak M. Cupak M.
    7
  • 88 Poznar T. Poznar T.
    7
  • 14 Kanu S. Kanu S.
    5
  • 24 Cernin J. Cernin J.
    5
  • 4 Ulbrich T. Ulbrich T.
    3
  • 16 Petruta S. Petruta S.
    3
  • 19 Nombil C. Nombil C.
    2
  • 31 Bartosak L. Bartosak L.
    2
  • 15 Koubek M. Koubek M.
    2
  • 8 Machalik D. Machalik D.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Chramosta J. Chramosta J.
    10
  • 44 Jawo L. Jawo L.
    9
  • 4 Tekijaski N. Tekijaski N.
    4
  • 25 Nebyla S. Nebyla S.
    4
  • 27 Singhateh E. Singhateh E.
    3
  • 9 Holly D. Holly D.
    3
  • 24 Puskac D. Puskac D.
    2
  • 6 Okeke N. Okeke N.
    2
  • 8 Zorvan F. Zorvan F.
    2
  • 57 Novak F. Novak F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Tekijaski N.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.8 90 1 0.34 - - 2 21/28(75%) - -
player-stats-img
Jawo L.
Phía trước player-stats-team-img
8.5 66 1 0.24 1 0.78 3 12/14(86%) - -
player-stats-img
Zorvan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.2 85 - 0.09 2 0.54 1 26/34(76%) - -
player-stats-img
Holly D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 75 1 0.56 - - 1 6/9(67%) - -
player-stats-img
Hanus J.
Thủ môn player-stats-team-img
7.2 90 - - - - - 10/15(67%) - -
player-stats-img
Chramosta J.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 24 - - - 0.09 - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Pantalon R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 19/28(68%) 1 -
player-stats-img
Knobloch M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 24/33(73%) - -
player-stats-img
Petruta S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 53 - - - 0.01 - 27/30(90%) 1 -
player-stats-img
Sobol E.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.01 - 0.01 1 20/29(69%) - -
player-stats-img
Didiba J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.01 - 31/41(76%) - -
player-stats-img
Jugas J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 37 - - - - - 8/12(67%) - -
player-stats-img
Cupak M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.03 - 23/24(96%) - -
player-stats-img
Kopecny M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.04 - 0.02 1 26/40(65%) 1 -
player-stats-img
Koubek M.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 45 - - - 0.04 - 9/11(82%) - -
player-stats-img
Poznar T.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 21 - - - 0.02 - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Cedidla M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.13 - - 1 21/35(60%) - -
player-stats-img
Okeke N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 15 - - - 0.2 - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Pisoja M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 45 - 0.03 - - 1 5/7(71%) - -
player-stats-img
Singhateh E.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 75 - 0.29 - 0.01 2 12/15(80%) - -
player-stats-img
Kalabiska J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 21 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Nombil C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 69 - 0.04 - 0.01 2 21/28(75%) 1 -
player-stats-img
Penkevics K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 32 - 0.01 - - 1 16/19(84%) 1 -
player-stats-img
Kanu S.
Phía trước player-stats-team-img
6 69 - 0.1 - 0.02 2 7/10(70%) - -
player-stats-img
Puskac D.
Phía trước player-stats-team-img
6 15 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Machalik D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.02 - 15/22(68%) - -
player-stats-img
Pesek J.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 58 - 0.11 - - 4 1/4(25%) - -
player-stats-img
Soucek D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 85 - - - 0.01 - 13/21(62%) - -
player-stats-img
Krapka A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.01 - 43/51(84%) - -
player-stats-img
Lavrincik S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Malensek M.
Phía trước player-stats-team-img
- 5 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Pesek J.
Phía trước player-stats-team-img
4 - - 2 2 - - 4
player-stats-img
Jawo L.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.72 2 - 1 3 -
player-stats-img
Kanu S.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.24 - 1 - 1 1
player-stats-img
Nombil C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - - 2
player-stats-img
Singhateh E.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.08 1 - - 2 -
player-stats-img
Tekijaski N.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 2 1.21 - - 2 2 -
player-stats-img
Cedidla M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Holly D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.98 - - 1 1 -
player-stats-img
Kopecny M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Penkevics K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Pisoja M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Sobol E.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Zorvan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.05 - - - 1 -
player-stats-img
Chramosta J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cupak M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Didiba J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hanus J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jugas J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kalabiska J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Knobloch M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koubek M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Krapka A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lavrincik S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Machalik D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Malensek M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Okeke N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pantalon R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Petruta S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Poznar T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Puskac D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Soucek D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Kanu S.
Phía trước player-stats-team-img
7 7/10(70%) - - - 0.02 5/8(63%) 27 - - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Jawo L.
Phía trước player-stats-team-img
4 12/14(86%) 2 - 1 0.78 5/6(83%) 32 1/1(100%) 1/4(25%) 1/1(100%) 1 2
player-stats-img
Singhateh E.
Phía trước player-stats-team-img
4 12/15(80%) - 1 - 0.01 5/7(71%) 40 - - 2/5(40%) 3 -
player-stats-img
Holly D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 6/9(67%) - - - - 1/2(50%) 20 - - - 3 -
player-stats-img
Tekijaski N.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 21/28(75%) - - - - 2/4(50%) 44 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Cedidla M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 21/35(60%) - - - - - 46 2/10(20%) - - 2 -
player-stats-img
Chramosta J.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/5(100%) 1 - - 0.09 3/3(100%) 6 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Cupak M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 23/24(96%) - - - 0.03 10/11(91%) 33 3/3(100%) - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Kalabiska J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Kopecny M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 26/40(65%) - - - 0.02 7/17(41%) 77 3/5(60%) - - 1 2
player-stats-img
Koubek M.
Phía trước player-stats-team-img
1 9/11(82%) - - - 0.04 6/6(100%) 19 - 1/1(100%) - 1 1
player-stats-img
Nombil C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 21/28(75%) - - - 0.01 4/8(50%) 38 - - - 1 -
player-stats-img
Zorvan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 26/34(76%) - 1 2 0.54 17/23(74%) 57 3/4(75%) 5/17(29%) - 3 -
player-stats-img
Didiba J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 31/41(76%) - - - 0.01 5/10(50%) 57 2/9(22%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Hanus J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 10/15(67%) - - - - - 19 2/7(29%) - - - -
player-stats-img
Jugas J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8/12(67%) - - - - - 22 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Knobloch M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 24/33(73%) - - - - 2/7(29%) 46 8/17(47%) - - - -
player-stats-img
Krapka A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 43/51(84%) - - - 0.01 5/6(83%) 60 4/6(67%) - - - -
player-stats-img
Lavrincik S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/1(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Machalik D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/22(68%) - - - 0.02 5/7(71%) 48 1/1(100%) - - 6 -
player-stats-img
Malensek M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Okeke N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/8(75%) - - - 0.2 2/2(100%) 11 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Pantalon R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/28(68%) - - - 0.01 5/7(71%) 39 6/8(75%) - - 3 -
player-stats-img
Penkevics K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/19(84%) - - - - 3/6(50%) 26 2/2(100%) - - 2 -
player-stats-img
Pesek J.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/4(25%) - - - - 1/2(50%) 13 - - - 2 -
player-stats-img
Petruta S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 27/30(90%) - - - 0.01 3/4(75%) 40 - - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Pisoja M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5/7(71%) - - - - 3/5(60%) 12 - - - - -
player-stats-img
Poznar T.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - 0.02 1/1(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Puskac D.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - 1/1(100%) 9 - - - 1 -
player-stats-img
Sobol E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 20/29(69%) - - - 0.01 9/13(69%) 62 1/2(100%) - - 2 -
player-stats-img
Soucek D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/21(62%) - - - 0.01 2/4(50%) 44 1/5(20%) 1/2(50%) - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Singhateh E.
Phía trước player-stats-team-img
16 - 8/13(62%) 2 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Didiba J.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 2/2(100%) 5/11(45%) 5 2/2(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Kanu S.
Phía trước player-stats-team-img
13 1/5(20%) 5/8(63%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Machalik D.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 6/10(60%) 1 1/1(100%) 4 3 - - -
player-stats-img
Kopecny M.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 3/3(100%) 3/8(38%) 2 2/2(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Pantalon R.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 - 5/9(56%) 3 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Cedidla M.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 4/5(80%) 2/5(40%) 3 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Jawo L.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 2/9(22%) 4 - - - - - -
player-stats-img
Cupak M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Sobol E.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/4(50%) 2/5(40%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Holly D.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 3/5(60%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Krapka A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(50%) 2 1/2(50%) 1 5 - 1 -
player-stats-img
Soucek D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 1/5(20%) 3 - - 5 - - -
player-stats-img
Penkevics K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Petruta S.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Poznar T.
Phía trước player-stats-team-img
5 3/3(100%) - 2 - - 2 - - -
player-stats-img
Tekijaski N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 3/4(75%) 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 10 - - -
player-stats-img
Okeke N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Pisoja M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/3(33%) - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Zorvan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Jugas J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(67%) - 2/2(100%) 1 7 - - -
player-stats-img
Nombil C.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 1 1/1(100%) 3 - - - -
player-stats-img
Pesek J.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Puskac D.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Knobloch M.
Thủ môn player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 2 1 - -
player-stats-img
Koubek M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Malensek M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Chramosta J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Kalabiska J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Lavrincik S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Hanus J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Knobloch M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.65 6 3.65 3 1 2 -
player-stats-img
Hanus J.
Thủ môn player-stats-team-img
0.24 1 0.24 - - 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close