Zlin - Jablonec · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Fastav Zlin và FK Jablonec khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà, FC Fastav Zlin đã thắng 2 trận, có 10 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía FK Jablonec.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, FC Fastav Zlin đã thắng 5 trận, có 15 trận hòa trong khi FK Jablonec thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-35 nghiêng về phía FK Jablonec.
Trận thắng gần đây nhất của FK Jablonec trên sân của FC Fastav Zlin là ở năm 2020.
Trận thắng gần đây nhất của FC Fastav Zlin trước FK Jablonec trên sân nhà là ở năm 2005.
Cho xem nhiều hơn
Zlin
Jablonec
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zlin
Jablonec
Phỏng đoán
Trận đấu Zlin vs Jablonec trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 04.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Zlin Jablonec bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Zlin in 1. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jablonec trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zlin không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Zlin,
Letna Stadion
Đội hình
Zlin
-
Cervenka B.
-
Kozel L.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.34 | - | - | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
8.5 | 66 | 1 | 0.24 | 1 | 0.78 | 3 | 12/14(86%) | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
8.2 | 85 | - | 0.09 | 2 | 0.54 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Holly D.
Tiền vệ
|
7.5 | 75 | 1 | 0.56 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
7.1 | 24 | - | - | - | 0.09 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Knobloch M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Petruta S.
Tiền vệ
|
6.8 | 53 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | 1 | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Jugas J.
Hậu vệ
|
6.6 | 37 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 26/40(65%) | 1 | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | - | 1 | 21/35(60%) | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.2 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
6.2 | 75 | - | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
6.1 | 21 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
6.1 | 69 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
6.1 | 32 | - | 0.01 | - | - | 1 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
6 | 69 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | 0.11 | - | - | 4 | 1/4(25%) | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
5.8 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Krapka A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pesek J.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Jawo L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.72 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.21 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Holly D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jugas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knobloch M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krapka A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petruta S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanu S.
Phía trước
|
7 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
4 | 12/14(86%) | 2 | - | 1 | 0.78 | 5/6(83%) | 32 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Singhateh E.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 40 | - | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Holly D.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 3 | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
1 | 21/35(60%) | - | - | - | - | - | 46 | 2/10(20%) | - | - | 2 | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | 1 | - | - | 0.09 | 3/3(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
1 | 23/24(96%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 33 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
1 | 26/40(65%) | - | - | - | 0.02 | 7/17(41%) | 77 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 |
|
Koubek M.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 19 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | 1 | 2 | 0.54 | 17/23(74%) | 57 | 3/4(75%) | 5/17(29%) | - | 3 | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 57 | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Jugas J.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Knobloch M.
Thủ môn
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 46 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Krapka A.
Hậu vệ
|
- | 43/51(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 60 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 6 | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.2 | 2/2(100%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 39 | 6/8(75%) | - | - | 3 | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Petruta S.
Tiền vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 40 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 62 | 1/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 44 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singhateh E.
Phía trước
|
16 | - | 8/13(62%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Didiba J.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 5/11(45%) | 5 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kanu S.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 5/8(63%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Machalik D.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Kopecny M.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Pantalon R.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cedidla M.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jawo L.
Phía trước
|
10 | - | 2/9(22%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Cupak M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sobol E.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Holly D.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Krapka A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Soucek D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Penkevics K.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Petruta S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Poznar T.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tekijaski N.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Okeke N.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pisoja M.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zorvan F.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jugas J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Nombil C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Pesek J.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Puskac D.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knobloch M.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Koubek M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malensek M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chramosta J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalabiska J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lavrincik S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Knobloch M.
Thủ môn
|
0.65 | 6 | 3.65 | 3 | 1 | 2 | - |
|
Hanus J.
Thủ môn
|
0.24 | 1 | 0.24 | - | - | 2 | - |