Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Bouabre Saimon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(01.06.2006) 20 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Al Hilal Riyadh Al-Kholood 6 0 Không trong danh sách
w
04.04 Al Hilal Riyadh Al Taawoun 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Đội U21 Luxembourg Pháp U21 1 5 0 32’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Al Ahli Jeddah Al Hilal Riyadh 1 1 0 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Al Fateh Al Hilal Riyadh 0 1 Không trong danh sách
w
06.03 Al Hilal Riyadh Al-Najma 4 0 6.7 24’ 0 0 0 0
w
27.02 Al Shabab Riyadh Al Hilal Riyadh 3 5 7.3 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Al Hilal Riyadh Al Ittihad Jeddah 1 1 6.1 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Al Hilal Riyadh Al Wahda FC 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Al Hilal Riyadh Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Shabab Al Ahli Al Hilal Riyadh 0 0 6.2 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Al-Okhdood Al Hilal Riyadh 0 6 0 7’ 0 0 0 0
w
02.02 Al Hilal Riyadh Al Ahli Jeddah 0 0 Không trong danh sách
d
30.01 Neom SC Dhamk FC 3 0 8.3 29’ 0 1 0 0
l
24.01 Neom SC Al Ahli Jeddah 0 3 6.3 81’ 0 0 0 0
l
21.01 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Neom SC 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Neom SC Al Hilal Riyadh 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
w
14.01 Al Shabab Riyadh Neom SC 3 2 7.5 90’ 1 1 1 0
l
10.01 Neom SC Al Fateh 0 1 0 3’ 0 0 0 0
l
04.01 Al Hazem Neom SC 1 2 Không trong danh sách
l
31.12.2025 Neom SC Al Ittihad Jeddah 1 3 Không trong danh sách
l
25.12.2025 Neom SC Al-Najma 2 1 Không trong danh sách
l
19.12.2025 Al Taawoun Al Hilal Riyadh 0 0 Trên ghế dự bị
d
23.11.2025 Al Taawoun Neom SC 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Pháp U21 Đội tuyển U21 quần đảo Faroe 1 0 0 88’ 0 0 1 0
w
14.11.2025 Thụy Sĩ U21 Pháp U21 1 1 0 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Neom SC Al Nassr 1 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
30.10.2025 Al-Kholood Neom SC 2 3 6.5 84’ 0 0 0 0
l
24.10.2025 Neom SC Al Khaleej Saihat 1 1 6.5 82’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Neom SC Al Qadisiyah 1 3 6.4 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Norway U20 Pháp U20 1 2 8.5 90’ 2 0 0 0
w
08.10.2025 Nhật Bản U20 Pháp U20 0 1 6.2 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Al Riyadh Neom SC 2 3 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Al Hazem Neom SC 2 1 6.2 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Neom SC Al-Okhdood 1 0 6.9 85’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Dhamk FC Neom SC 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Pháp U21 Serbia U21 3 0 0 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Roma Neom SC 2 2 0 80’ 0 1 0 0
d
31.07.2025 AS Monaco Torino 3 1 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Arminia Bielefeld AS Monaco 0 3 0 3’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 AS Monaco Cercle Brugge 1 0 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 RC Lens AS Monaco 4 0 6 25’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 AS Monaco Lyôn 2 0 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 AS Saint-Etienne AS Monaco 1 3 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Le Havre AS Monaco 1 1 Không trong danh sách
d
19.04.2025 AS Monaco Strasbourg 0 0 Không trong danh sách
d
12.04.2025 AS Monaco Olympique de Marseille 3 0 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Stade Brestois 29 AS Monaco 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close