Le Havre - AS Monaco · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Le Havre và Monaco là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Le Havre chơi trên sân nhà, Le Havre đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Monaco thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Monaco.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Le Havre đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Monaco thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-27 nghiêng về phía Monaco.
Trận thắng gần đây nhất của Monaco trên sân của Le Havre là ở năm 2008.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Le Havre) và 3-1 (sân của Monaco).
Cho xem nhiều hơn
Le Havre
AS Monaco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Havre
AS Monaco
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Le Havre và AS Monaco, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 24.01 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10của trận đấu cuối cùng Le Havre trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Pháp, Le Havre,
Stade Oceane
Sự tham dự
19033Đội hình
Le Havre
-
Didier Digard
-
Sebastien Pocognoli
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vanderson
Hậu vệ
|
8 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
7.1 | 29 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
7.1 | 19 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 39/51(76%) | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
6.9 | 57 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Mambimbi F.
Phía trước
|
6.9 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.06 | - | 0.2 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
6.7 | 42 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/45(89%) | 1 | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Mpasi L.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
6.7 | 65 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.08 | 2 | 41/45(91%) | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.23 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Obougou N.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
6.5 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.1 | 1 | 41/52(79%) | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 2 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Balogun F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | - | 1 |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Obougou N.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Samatta M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mambimbi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mpasi L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balogun F.
Phía trước
|
6 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
4 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 18 | - | - | - | 1 | 3 |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
3 | 41/45(91%) | - | - | - | 0.08 | 17/21(81%) | 63 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
3 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.23 | 13/20(65%) | 49 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
3 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 53 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Mambimbi F.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Obougou N.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 24 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | 39/51(76%) | 1 | - | - | 0.07 | 10/16(63%) | 69 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 47 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 44 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.2 | 13/17(76%) | 62 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
1 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 63 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Samatta M.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 4 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 20 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.1 | 11/14(79%) | 80 | 4/8(50%) | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 53 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 25 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | - | 23 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Mpasi L.
Thủ môn
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 56 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 33 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 11/12(92%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 48 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 4 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | - | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mambimbi F.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Obougou N.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Quetant K.
Phía trước
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 5 | - | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mpasi L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mpasi L.
Thủ môn
|
0.19 | 2 | 0.19 | - | 1 | 1 | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 5 | - |