Metz - Lyôn · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và Olympique Lyon khi Metz chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và Olympique Lyon là 0-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Metz chơi trên sân nhà, Metz đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-18 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Metz đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 82-29 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Bạn có biết rằng Metz ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Metz
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Metz
Lyôn
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Metz và Lyôn sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Metz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Lyôn trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Metz chiến thắng trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Pháp, Metz,
Stade Saint Symphorien
Sự tham dự
28244Đội hình
Metz
-
Tavenot B.
-
Fonseca P.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
9.9 | 89 | 3 | 1.72 | - | 0.26 | 6 | 20/26(77%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.17 | 1 | 0.13 | 3 | 45/50(90%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
8 | 45 | - | - | 1 | 0.25 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.43 | 1 | 0.26 | 2 | 38/43(88%) | 1 | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.08 | 1 | 0.34 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.6 | - | - | 4 | 4/7(57%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
6.9 | 88 | - | 0.07 | - | 0.25 | 2 | 35/39(90%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 41/53(77%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.26 | - | 0.17 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.04 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.09 | 4 | 35/39(90%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.15 | - | 0.12 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
5.9 | 78 | - | - | - | - | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
5.8 | 28 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 70/79(89%) | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
5.6 | 62 | - | - | - | - | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
5.4 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
6 | 6 | 2.39 | - | - | 1 | 5 | 1 |
|
Diallo H.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.33 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.29 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hein G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.88 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
12 | 20/26(77%) | - | 1 | - | 0.26 | 6/11(55%) | 52 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 3 | 2 |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
5 | 20/24(83%) | 1 | 1 | 1 | 0.34 | 5/6(83%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
4 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.17 | 4/7(57%) | 62 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
4 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 52 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Hein G.
Phía trước
|
3 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.25 | 13/15(87%) | 55 | - | 1/7(14%) | - | - | 1 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
2 | 45/50(90%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 7/11(64%) | 68 | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 2/2(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
2 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.09 | 9/12(75%) | 60 | 1/1(100%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 28 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | 70/79(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 90 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | 41/53(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 64 | - | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | 38/43(88%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 7/9(78%) | 69 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
1 | 24/31(77%) | - | 1 | - | 0.12 | 6/9(67%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 4 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | 1 | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 56 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | - | 40 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.12 | 2/3(67%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Traore B.
Tiền vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
9 | - | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hamdani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greif D.
Thủ môn
|
-0.59 | 4 | 1.41 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
-1.78 | 5 | 3.22 | 5 | - | 4 | 2 |