Olympique de Marseille - RC Lens · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympic Marseille và Racing Club de Lens khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympic Marseille và Racing Club de Lens là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà, Olympic Marseille đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-22 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Olympic Marseille đã thắng 20 trận, có 8 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-53 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Olympic Marseille) và 1-3 (sân của Racing Club de Lens).
Cho xem nhiều hơn
Olympique de Marseille
RC Lens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Olympique de Marseille
RC Lens
Phỏng đoán
Trận đấu Olympique de Marseille vs RC Lens trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 15:05. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Olympique de Marseille RC Lens bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olympique de Marseille trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Pháp, Marseille,
Orange Velodrome
Sự tham dự
52673Đội hình
Olympique de Marseille
-
De Zerbi R.
-
Sage P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gouiri A.
Phía trước
|
8.2 | 80 | 2 | 0.69 | - | 0.07 | 4 | 15/15(100%) | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
8.1 | 58 | 1 | 0.17 | - | 0.02 | 2 | 25/28(89%) | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
7.7 | 74 | - | - | - | - | - | 80/83(96%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.01 | 2 | 55/62(89%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/85(87%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
7 | 12 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
7 | 32 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
6.9 | 19 | 1 | 0.54 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.21 | - | 53/64(83%) | 1 | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.26 | - | 0.02 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 36/41(88%) | 1 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.04 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | 0.06 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 45/46(98%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 63/69(91%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.4 | 31 | - | 0.02 | - | - | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
6 | 59 | - | 0.16 | - | - | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
5.9 | 71 | - | - | - | 0.08 | - | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
5.8 | 78 | - | - | - | 0.06 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
5.8 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
5.8 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 26/31(84%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gouiri A.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.46 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Edouard O.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.03 | - | - | - | - | 2 |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Fofana R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Paixao I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gouiri A.
Phía trước
|
5 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.07 | 7/7(100%) | 34 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
4 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 24 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
4 | 28/31(90%) | 1 | 1 | - | 0.02 | 9/11(82%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Edouard O.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 19 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Paixao I.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | - | 1 | 0.03 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Fofana R.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
2 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
2 | 27/35(77%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 7/9(78%) | 54 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | 34/39(87%) | 1 | - | - | 0.06 | 12/15(80%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.06 | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
1 | 55/62(89%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/7(43%) | 80 | 1/3(25%) | - | - | 4 | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 41 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
1 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 47 | 1/1(50%) | - | 4/5(80%) | 2 | 1 |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
- | 80/83(96%) | - | - | - | - | - | 91 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | 65/74(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 89 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 61 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | 74/85(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 98 | 5/13(38%) | - | - | 1 | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 45/46(98%) | - | - | - | - | - | 57 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.08 | 6/12(50%) | 43 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
- | 53/64(83%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 11/15(73%) | 83 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 63/69(91%) | - | - | - | - | - | 84 | 2/5(40%) | - | - | 4 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.19 | 10/12(83%) | 65 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paixao I.
Phía trước
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
13 | - | 6/13(46%) | 4 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
11 | - | 2/11(18%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | - | 5/5(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rulli G.
Thủ môn
|
-0.17 | 1 | 0.83 | 1 | - | 7 | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
-0.51 | 2 | 2.49 | 3 | - | 3 | 1 |