Lille OSC - Strasbourg · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và Strasbourg là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Lille OSC chơi trên sân nhà, Lille OSC đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Lille OSC đã thắng 16 trận, có 13 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-50 nghiêng về phía Lille OSC.
Trận thắng gần đây nhất của Strasbourg trên sân của Lille OSC là ở năm 2007.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của Lille OSC) và 2-1 (sân của Strasbourg).
Cho xem nhiều hơn
Lille OSC
Strasbourg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lille OSC
Strasbourg
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lille OSC và Strasbourg sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lille OSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lille OSC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Pháp, Lille,
Stade Pierre Mauroy
Sự tham dự
38551Đội hình
Lille OSC
-
Genesio B.
-
Gary O'Neil
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godo M.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | 2 | 1.5 | - | 0.16 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
8.7 | 76 | 1 | 1.08 | 1 | 0.58 | 6 | 10/16(63%) | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
8.3 | 87 | 1 | 0.27 | 1 | 0.25 | 3 | 16/24(67%) | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
8 | 76 | - | - | 1 | 0.05 | - | 29/36(81%) | 1 | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 56/58(97%) | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
7.4 | 76 | - | 0.28 | 1 | 0.03 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.36 | 1 | 38/45(84%) | 1 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 71/75(95%) | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 50/50(100%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
7 | 21 | - | - | - | 0.21 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.8 | 10 | - | - | - | 0.04 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.2 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
6.6 | 87 | - | 0.15 | - | 0.09 | 4 | 22/26(85%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.5 | 80 | - | 0.28 | - | - | 4 | 8/10(80%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
6.5 | 69 | - | 0.1 | - | 0.14 | 1 | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
6.5 | 69 | - | - | - | 0.22 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.06 | - | - | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 46/48(96%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.29 | - | 0.03 | 2 | 25/27(93%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 57/64(89%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
5.7 | 69 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
5.5 | 21 | - | 0.54 | - | - | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
5.1 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | 1 | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.81 | 3 | 1 | - | 3 | 3 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.18 | 3 | - | 2 | 4 | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.27 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.2 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.24 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.79 | - | - | - | 2 | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.98 | - | - | - | 2 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
10 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.09 | 11/15(73%) | 53 | - | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | 1 | 1 | 1 | 0.58 | 2/6(33%) | 34 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
6 | 16/24(67%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 6/8(75%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
5 | 23/28(82%) | 1 | 1 | 1 | 0.03 | 8/11(73%) | 48 | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
4 | 25/27(93%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
3 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.2 | 10/11(91%) | 43 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
3 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.16 | 3/5(60%) | 34 | - | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
3 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.22 | 6/9(67%) | 36 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
2 | 38/45(84%) | 1 | - | - | 0.36 | 12/15(80%) | 62 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
2 | 39/41(95%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 50 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
1 | 46/48(96%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 57/64(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 72 | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.14 | 4/6(67%) | 41 | - | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | 56/58(97%) | 1 | - | - | 0.33 | 6/6(100%) | 70 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
- | 38/40(95%) | 1 | - | - | 0.14 | 6/7(86%) | 59 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 8/9(89%) | 59 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
- | 50/50(100%) | - | - | - | - | - | 58 | - | - | - | 1 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 45/56(80%) | - | - | - | - | - | 66 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 71/75(95%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 82 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | 1 | - | - | 0.21 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
15 | - | 5/15(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
15 | 4/6(67%) | 7/9(78%) | - | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
13 | 4/4(100%) | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
12 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 2/4(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | 1 | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penders M.
Thủ môn
|
1.15 | 5 | 2.15 | 1 | - | 3 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
-0.78 | 2 | 3.22 | 4 | - | 3 | 1 |