Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Cerny Vaclav

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Besiktas Besiktas
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(17.10.1997) 28 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
63 Kilôgam
Giá trị thị trường
€8.11m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Besiktas Antalyaspor 4 2 6.2 15’ 0 0 0 0
w
05.04 Fenerbahçe Besiktas 1 0 6 67’ 0 0 0 0
l
19.03 Besiktas Kasimpasa 2 1 6.5 71’ 0 0 0 0
w
15.03 Genclerbirligi SK Besiktas 0 2 7.2 73’ 0 0 0 0
w
07.03 Besiktas Galatasaray 0 1 6.4 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Besiktas Caykur Rizespor 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Kocaelispor Besiktas 0 1 6.9 82’ 0 1 0 0
w
22.02 Besiktas Goztepe 4 0 7.5 76’ 0 1 0 0
w
15.02 İstanbul BFK Besiktas 2 3 6.9 85’ 0 0 0 0
w
08.02 Besiktas Alanyaspor 2 2 6.7 78’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Kocaelispor Besiktas 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Besiktas Konyaspor 1922 2 1 7.6 76’ 1 0 0 0
w
26.01 Eyupspor Besiktas 2 2 6.7 61’ 0 0 0 0
d
19.01 Besiktas Kayserispor 1 0 7.3 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Besiktas Keciorengucu 3 0 0 78’ 0 0 0 0
w
23.12.2025 Fenerbahçe Besiktas 1 2 0 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Besiktas Caykur Rizespor 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 Trabzonspor Besiktas 3 3 8 90’ 2 0 0 0
d
08.12.2025 Besiktas Gaziantep FK 2 2 8.6 90’ 0 1 0 0
d
30.11.2025 Fatih Karagumruk SK Besiktas 0 2 7.4 70’ 0 1 0 0
w
23.11.2025 Besiktas Samsunspor 1 1 7.1 83’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Antalyaspor Besiktas 1 3 7.2 89’ 0 1 0 0
w
02.11.2025 Besiktas Fenerbahçe 2 3 7.2 58’ 0 1 0 0
l
26.10.2025 Kasimpasa Besiktas 1 1 7.2 84’ 0 1 0 0
d
18.10.2025 Besiktas Genclerbirligi SK 1 2 6.3 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Quần đảo Faeroe Séc 2 1 6.9 87’ 0 0 0 0
l
09.10.2025 Séc Croatia 0 0 6.5 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Galatasaray Besiktas 1 1 6.6 67’ 0 0 0 0
d
29.09.2025 Besiktas Kocaelispor 3 1 7.6 77’ 1 0 0 0
w
19.09.2025 Goztepe Besiktas 3 0 6.6 61’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Besiktas İstanbul BFK 2 1 7.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Séc Ả Rập Xê-út 1 1 6.2 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Montenegro Séc 0 2 7.8 45’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Wfl Wolfsburg FSV Mainz 05 1 1 6.6 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Konyaspor 1922 Besiktas 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Heidenheim Wfl Wolfsburg 1 3 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 SV Hemelingen Wfl Wolfsburg 0 9 8.8 32’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Kayserispor Besiktas 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Brighton&Hove Albion Wfl Wolfsburg 2 1 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Feyenoord Wfl Wolfsburg 4 0 Trên ghế dự bị
l
30.07.2025 Wfl Wolfsburg Espanyol 0 1 0 46’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 1. Magdeburg Wfl Wolfsburg 3 4 0 64’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Croatia Séc 5 1 6.8 66’ 0 0 0 0
l
06.06.2025 Séc Montenegro 2 0 7.4 77’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Hibernian Rangers 2 2 6.7 81’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Rangers Dundee United 3 1 7.7 80’ 0 1 0 0
l
11.05.2025 Rangers Aberdeen 4 0 8.6 90’ 1 1 0 0
l
04.05.2025 Rangers Celtic 1 1 7.1 66’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 St. Mirren Rangers 2 2 6.5 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Athletic Bilbao Rangers 2 0 6.3 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Aberdeen Rangers 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Rangers Athletic Bilbao 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Rangers Hibernian 0 2 6.6 59’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close