Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bồ Đào Nha

Ramos Claudio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Porto Porto
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(16.11.1991) 34 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.22m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Estoril Porto 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Porto Nottingham Forest 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Porto Famalicao 2 2 Trên ghế dự bị
d
22.03 Braga Porto 1 2 Trên ghế dự bị
w
15.03 Porto Moreirense 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 VfB Stuttgart Porto 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 SL Benfica Porto 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Sporting Clube de Portugal Porto 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Porto Arouca 3 1 Không trong danh sách
w
22.02 Porto Rio Ave 1 0 Trên ghế dự bị
w
15.02 Nacional da Madeira Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
09.02 Porto Sporting Clube de Portugal 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.02 Casa Pia Porto 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Porto Rangers 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Porto Gil Vicente 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Viktoria Plzen Porto 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Vitoria Guimaraes Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.01 Santa Clara Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
29.12.2025 Porto Avs Futebol Sad 2 0 6.8 45’ 1/1 0 0
w
22.12.2025 Alverca Porto 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Porto Famalicao 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Porto Estrela da Amadora 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Porto Malmo 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Tondela Porto 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Porto Vitoria Guimaraes 1 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Porto Estoril 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Porto Nice 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Porto SU Sintrense 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Famalicao Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Utrecht Porto 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Porto Braga 2 1 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 Moreirense Porto 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Nottingham Forest Porto 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Porto SL Benfica 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Porto Đội bóng Đỏ Zvezda 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 Arouca Porto 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RB Salzburg Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Rio Ave Porto 0 3 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 Porto Nacional da Madeira 1 0 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Sporting Clube de Portugal Porto 1 2 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 Porto Casa Pia 4 0 Trên ghế dự bị
w
18.08.2025 Gil Vicente Porto 0 2 Trên ghế dự bị
w
09.08.2025 Porto Vitoria Guimaraes 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Porto Atletico Madrid 1 0 Trên ghế dự bị
w
27.07.2025 Porto Twente 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.06.2025 Porto Al Ahly Cairo 4 4 7.4 90’ 8/12 0 0
d
19.06.2025 Inter Miami Porto 2 1 6.4 90’ 3/5 0 0
l
15.06.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Porto 0 0 7.8 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Porto Riga FC 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
31.05.2025 Wydad Casablanca Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Porto Nacional da Madeira 3 0 Trên ghế dự bị
w
11.05.2025 Boavista Porto Porto 1 2 Trên ghế dự bị
w
02.05.2025 Porto Moreirense 3 1 7 90’ 3/4 0 0
w
26.04.2025 Estrela da Amadora Porto 2 0 5.8 90’ 3/5 1 0
l
18.04.2025 Porto Famalicao 2 1 Trên ghế dự bị
w
12.04.2025 Casa Pia Porto 0 1 Trên ghế dự bị
w
06.04.2025 Porto SL Benfica 1 4 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close