Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

12

Nam Phi

Dithejane Puso

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lửa Chicago Lửa Chicago
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Nam Phi
Ngày sinh nhật:
(24.07.2004) 21 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Detroit City Lửa Chicago 1 2 5.5 80’ 0 0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Lửa Chicago Atlanta United 1 0 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Huntsville City FC Chicago Fire FC II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Philadelphia Union Lửa Chicago 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Chicago Fire FC II Chattanooga 2 1 6.8 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Lửa Chicago D.C. United 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Orlando City II Chicago Fire FC II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Columbus Crew Lửa Chicago 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 TS Galaxy FC Marumo Gallants 0 0 Không trong danh sách
d
29.11.2025 Thành phố Polokwane TS Galaxy FC 0 0 Trên ghế dự bị
d
23.11.2025 TS Galaxy FC Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 8.3 90’ 1 1 0 0
l
05.11.2025 Mamelodi Sundowns TS Galaxy FC 1 0 6.4 72’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 TS Galaxy FC Stellenbosch 2 0 7.4 81’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng TS Galaxy FC 2 1 6.1 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Magesi FC TS Galaxy FC 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 ORBIT College TS Galaxy FC 0 1 0 115’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Orlando Pirates TS Galaxy FC 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
24.09.2025 TS Galaxy FC AmaZulu 3 1 6.5 85’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 TS Galaxy FC Kaizer Chiefs 0 0 Không trong danh sách
d
17.09.2025 Richards Bay TS Galaxy FC 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Sekhukhune United TS Galaxy FC 3 2 7.2 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Orlando Pirates TS Galaxy FC 1 1 6.7 65’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 TS Galaxy FC Richards Bay 0 1 6.6 68’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 TS Galaxy FC Sekhukhune United 1 1 6.5 77’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Magesi FC TS Galaxy FC 2 1 6.2 34’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Kaizer Chiefs TS Galaxy FC 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close