Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Bồ Đào Nha

Fernandes Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hamburger SV Hamburger SV
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(13.11.1992) 33 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.17m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 VfB Stuttgart Hamburger SV 4 0 6.4 90’ 7/11 0 0
l
04.04 Hamburger SV Augsburg 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
21.03 Borussia Dortmund Hamburger SV 3 2 8.1 90’ 5/8 0 0
l
14.03 Hamburger SV 1. Koln 1 1 6.8 90’ 1/2 0 0
d
07.03 Wfl Wolfsburg Hamburger SV 1 2 6.5 90’ 3/4 0 0
w
01.03 Hamburger SV RasenBallsport Leipzig 1 2 7 90’ 3/5 0 0
l
20.02 FSV Mainz 05 Hamburger SV 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
14.02 Hamburger SV Union Berlin 3 2 6.5 90’ 3/5 0 0
w
07.02 Heidenheim Hamburger SV 0 2 7.6 90’ 4/4 0 0
w
31.01 Hamburger SV Bayern Munich 2 2 7 90’ 4/6 1 0
d
23.01 St. Pauli Hamburger SV 0 0 7.5 90’ 3/3 0 0
d
17.01 Hamburger SV Borussia Monchengladbach 0 0 6.5 90’ 0/0 0 0
d
13.01 Hamburger SV Bayer 04 0 0 6.5 90’ 3/4 0 0
d
10.01 Freiburg Hamburger SV 2 1 6.8 90’ 5/7 1 0
l
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
13.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV 4 1 5.5 90’ 2/6 0 0
l
07.12.2025 Hamburger SV Werder Bremen 3 2 6.5 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Hamburger SV Holstein 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hamburger SV VfB Stuttgart 2 1 6.3 90’ 2/3 0 0
w
22.11.2025 Augsburg Hamburger SV 1 0 7.2 90’ 5/6 0 0
l
08.11.2025 Hamburger SV Borussia Dortmund 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
02.11.2025 1. Koln Hamburger SV 4 1 6.4 90’ 5/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Heidenheim Hamburger SV 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hamburger SV Wfl Wolfsburg 0 1 6.3 90’ 1/2 0 0
l
18.10.2025 RasenBallsport Leipzig Hamburger SV 2 1 6.2 90’ 2/4 0 0
l
05.10.2025 Hamburger SV FSV Mainz 05 4 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 7.5 90’ 2/2 0 0
d
13.09.2025 Bayern Munich Hamburger SV 5 0 6.5 90’ 7/12 0 0
l
29.08.2025 Hamburger SV St. Pauli 0 2 6.7 90’ 4/6 0 0
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 7.5 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Pirmasens Hamburger SV 1 2 7.3 120’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Mallorca Hamburger SV 2 0 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Hamburger SV Lyôn 0 4 0 90’ 0/0 0 0
l
19.07.2025 Sturm Graz Hamburger SV 2 1 0 - 0/0 0 0
l
12.07.2025 Copenhagen Hamburger SV 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Greuther Furth Hamburger SV 3 2 5.6 90’ 1/4 0 0
l
10.05.2025 Hamburger SV SSV Ulm 1846 6 1 7.3 90’ 3/4 0 0
w
03.05.2025 Darmstadt 98 Hamburger SV 0 4 6.9 90’ 2/2 0 0
w
27.04.2025 Hamburger SV Karlsruher 1 2 6.2 90’ 2/4 0 0
l
19.04.2025 FC Schalke 04 Hamburger SV 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
11.04.2025 Hamburger SV Eintracht Braunschweig 2 4 5.3 90’ 1/5 0 0
l
05.04.2025 Nurnberg Hamburger SV 0 3 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close