Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Na Uy

Finne Bard

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brann II Brann II
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(13.02.1995) 31 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Brann Sandefjord 0 1 6.4 62’ 0 0 0 0
l
06.04 HamKam Brann 1 5 8.4 80’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Bryne Brann 1 2 0 69’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Kristiansund BK Brann 3 2 7.8 71’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Tromsdalen Brann 2 3 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Bologna 1909 Brann 1 0 0 6’ 0 0 0 0
l
19.02 Brann Bologna 1909 0 1 5.9 12’ 0 0 0 0
l
29.01 Sturm Graz Brann 1 0 0 10’ 0 0 0 0
l
22.01 Brann Midtjylland 3 3 6.1 15’ 0 0 0 0
d
11.12.2025 Brann Fenerbahçe 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brann HamKam 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 P.A.O.K. Brann 1 1 6.5 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Molde Brann 4 0 5.6 57’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Brann KFUM 1 1 6.3 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Bologna 1909 Brann 0 0 6.4 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bryne Brann 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Brann Bodo-Glimt 1 2 7.1 75’ 0 1 0 0
l
26.10.2025 Rosenborg Brann 2 3 7.2 28’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Brann II Træff 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Brann Rangers 3 0 8.3 68’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Flekkerøy Brann II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Brann Haugesund 4 1 8 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Pors Gren Brann II 2 1 Không trong danh sách
l
06.10.2025 Brann II Notodden 2 1 0 89’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Viking Brann 3 0 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Brann Utrecht 1 0 5.9 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 Eik-Tonsberg Brann II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Lille OSC Brann 2 1 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Brann II IL Sandviken 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Mjondalen Brann 1 5 0 90’ 1 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Sandnes Ulf Brann II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Brann Valerenga 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Brann II Câu lạc bộ thể thao Lysekloster 0 4 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Brattvag Brann II 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Kristiansund BK Brann 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 AEK Larnaca Brann 0 4 6.4 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Brann Fredrikstad 0 0 6.7 16’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Brann AEK Larnaca 2 1 0 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Brann II Vard Haugesund 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Tromsø Brann 1 2 6.6 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Brann Hacken 0 1 0 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sotra Brann II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Hacken Brann 0 2 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Sarpsborg 08 Brann 1 4 7.4 86’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 RB Salzburg Brann 1 1 5.9 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 KFUM Brann 2 0 6.8 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.07.2025 Brann II Jerv 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Brann Viking 3 1 5.8 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 IL Sandviken Brann II 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 HamKam Brann 1 1 5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.07.2025 Brann II Pors Gren 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Brann Sandefjord 1 0 6.6 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Jerv Brann II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Bodo-Glimt Brann 3 0 6.1 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.06.2025 Brann II Sotra 0 2 Không trong danh sách
l
09.06.2025 Notodden Brann II 3 0 Không trong danh sách
l
02.06.2025 Brann II Eik-Tonsberg 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Brann Kristiansund BK 4 2 9 59’ 2 0 0 0
w
29.05.2025 Brann Molde 0 3 6.8 82’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Haugesund Brann 0 2 6.8 79’ 0 0 0 0
w
16.05.2025 Brann Sarpsborg 08 2 2 7 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.05.2025 Brann II Flekkerøy 4 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Brann Rosenborg 0 0 6.5 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Bryne Brann 2 1 0 60’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Vard Haugesund Brann II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Valerenga Brann 2 4 6.1 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.04.2025 Brann II Sandnes Ulf 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Brann Bryne 3 2 8.2 34’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Brann II 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Stromsgodset Brann 1 2 6.9 34’ 0 0 0 0
w
10.04.2025 Brann Stromsgodset 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Brann II Brattvag 4 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Brann Tromsø 3 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close