Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
România

Florescu Eduard

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hermannstadt Hermannstadt
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(27.06.1997) 28 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Hermannstadt Farul Constanta 1 0 Bị treo giò
w
04.04 Otelul Galati Hermannstadt 2 0 Bị treo giò
l
22.03 Hermannstadt Botosani 3 0 6.8 89’ 0 0 0 1
w
13.03 UTA Arad Hermannstadt 3 2 7.8 64’ 0 1 1 0
l
08.03 Otelul Galati Hermannstadt 0 2 6.9 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Universitatea Cluj Hermannstadt 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Hermannstadt Botosani 3 1 8.1 77’ 0 1 0 0
w
23.02 Csikszereda Miercurea Ciuc Hermannstadt 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
16.02 Hermannstadt CFR Cluj 0 1 6.1 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Arges Pitesti Hermannstadt 3 1 6 90’ 0 0 0 0
l
03.02 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 0 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Unirea Slobozia Hermannstadt 2 3 7.3 90’ 0 1 0 0
w
23.01 Hermannstadt Đội bóng Dinamo București 1 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Farul Constanta Hermannstadt 1 1 8.6 90’ 1 0 0 0
d
20.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia 2 3 Không trong danh sách
l
15.12.2025 Unirea Slobozia FCSB 0 2 Không trong danh sách
l
05.12.2025 Otelul Galati Unirea Slobozia 3 0 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Unirea Slobozia Botosani 0 1 6.4 46’ 0 0 1 0
l
21.11.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia 2 1 0 10’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 6.1 20’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Unirea Slobozia Arges Pitesti 0 1 6.2 16’ 0 0 0 0
l
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 U Craiova 1948 Unirea Slobozia 3 1 0 5’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București 0 1 6.7 59’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Farul Constanta Unirea Slobozia 1 1 7.7 45’ 1 0 0 0
d
21.09.2025 Unirea Slobozia Petrolul Ploiești 1 0 Trên ghế dự bị
l
15.09.2025 Hermannstadt Unirea Slobozia 0 2 6.7 72’ 0 0 1 0
l
30.08.2025 Unirea Slobozia Universitatea Cluj 0 1 6.4 29’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 UTA Arad Unirea Slobozia 1 1 6.5 14’ 0 0 0 0
d
15.08.2025 Unirea Slobozia CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 7 46’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 FCSB Unirea Slobozia 0 1 6.4 45’ 0 0 0 0
l
04.08.2025 Unirea Slobozia Otelul Galati 0 0 7 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.06.2025 Kaysar FC Yelimai 1 2 Không trong danh sách
l
21.06.2025 FC Yelimai Turan Turkistan 2 1 Không trong danh sách
l
15.06.2025 Ordabasy FC Yelimai 1 1 Không trong danh sách
d
30.05.2025 FC Yelimai Astana 0 2 0 8’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Kyzylzhar FC Yelimai 1 1 0 14’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 FC Yelimai Kairat 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Kyzylzhar FC Yelimai 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Aktobe FC Yelimai 1 0 0 18’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 FC Yelimai Okzhetpes 0 2 0 29’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Zhetysu FC Yelimai 0 3 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 FC Zhenis FC Yelimai 0 1 0 48’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Ulytau FC FC Yelimai 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 FC Yelimai Ulytau FC 3 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close