Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Hà Lan

Gorter Jay

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Pafos Pafos
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Ngày sinh nhật:
(30.05.2000) 26 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam
Giá trị thị trường
€817.6k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Aris Limassol Pafos 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 AEL Limassol Pafos 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AC Omonia Pafos 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
22.03 Pafos Apollon Limassol 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
14.03 Akritas Chlorakas Pafos 0 4 Bị treo giò
w
07.03 Pafos Digenis Ypsonas 7 0 Bị treo giò
w
01.03 Aris Limassol Pafos 2 2 Bị treo giò
d
21.02 Pafos Anorthosis 0 0 0 68’ 0/0 0 1
d
15.02 AEL Limassol Pafos 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Digenis Akritas Morfou Pafos 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Pafos AC Omonia 2 4 Không trong danh sách
l
31.01 Ethnikos Achna Pafos 2 1 0 90’ 0/0 1 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Pafos Slavia Prague 4 1 6.4 90’ 2/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Chelsea Pafos 1 0 7.7 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Olympiakos Nicosia Pafos 2 0 Trên ghế dự bị
l
12.01 Pafos Omonia Aradippou 2 0 Trên ghế dự bị
w
04.01 Apollon Limassol Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
21.12.2025 Pafos APOEL 0 0 0 69’ 0/0 0 0
d
14.12.2025 Enosis Neon Paralimni Pafos 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Juventus Pafos 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Pafos Akritas Chlorakas 4 0 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Digenis Ypsonas Pafos 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Pafos AS Monaco 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Pafos Aris Limassol 2 1 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Anorthosis Pafos 1 1 0 70’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Pafos Villarreal 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Pafos AEL Limassol 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AC Omonia Pafos 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Kairat Pafos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Pafos Ethnikos Achna 4 0 Trên ghế dự bị
w
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Pafos Olympiakos Nicosia 2 1 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Omonia Aradippou Pafos 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Olympiacos Piraeus Pafos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Pafos Apollon Limassol 0 1 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Pafos Đội bóng Đỏ Zvezda 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Pafos Enosis Neon Paralimni 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Pafos 1 2 Không trong danh sách
w
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 Không trong danh sách
w
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 Không trong danh sách
w
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Ajax Mechelen 3 2 Không trong danh sách
l
16.07.2025 Ajax P.A.O.K. 2 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Ajax Twente 2 0 Trên ghế dự bị
l
14.05.2025 Groningen Ajax 2 2 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Ajax N.E.C. 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 AFC Ajax II Oss 0 0 Không trong danh sách
d
02.05.2025 MVV Maastricht AFC Ajax II 1 0 Không trong danh sách
l
28.04.2025 AFC Ajax II Helmond Sport 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Ajax Sparta Rotterdam 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 De Graafschap AFC Ajax II 2 0 Không trong danh sách
l
14.04.2025 AFC Ajax II Vitesse 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Willem II Ajax 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Ajax NAC Breda 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Dordrecht AFC Ajax II 3 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close