De Graafschap - AFC Ajax II · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-15 nghiêng về phía De Graafschap.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong Ajax Amsterdam thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-35 nghiêng về phía De Graafschap.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của De Graafschap) và 2-0 (sân của Jong Ajax Amsterdam).
Bạn có biết rằng De Graafschap ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Jong Ajax Amsterdam ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
AFC Ajax II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
AFC Ajax II
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa De Graafschap và AFC Ajax II sẽ diễn ra vào 06.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết De Graafschap v AFC Ajax II và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AFC Ajax II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AFC Ajax II in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số De Graafschap trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 42:62 |
| 19 |
|
38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 |
| 20 |
|
38 | 35 | 9 | 8 | 21 | 50:73 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
8.8 | 70 | 2 | 1.48 | - | 0.06 | 3 | 4/5(80%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.1 | 61 | - | 0.08 | - | 0.22 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Reverson P.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/45(56%) | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 43/49(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.55 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reverson P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/4(75%) | 19 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
3 | 21/27(78%) | 1 | - | - | 0.22 | 1/4(25%) | 44 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 61 | - | - | - | - | - |
|
Reverson P.
Thủ môn
|
- | 25/45(56%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 62 | 9/28(32%) | - | - | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 56 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Reverson P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reverson P.
Thủ môn
|
-0.03 | 4 | 3.97 | 4 | - | 9 | 3 |