Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bắc Ireland

Grigg Will

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Chesterfield Chesterfield
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bắc Ireland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(03.07.1991) 34 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Chesterfield Tranmere Rovers 1 1 Chấn thương
d
06.04 Barrow Chesterfield 0 1 Chấn thương
w
03.04 Chesterfield Cheltenham Town 1 0 Chấn thương
w
28.03 Chesterfield Grimsby Town 0 0 Chấn thương
d
21.03 Accrington Stanley Chesterfield 0 1 Chấn thương
w
17.03 Chesterfield Oldham Athletic 0 3 5.9 20’ 0 0 0 0
l
14.03 Câu lạc bộ Notts County Chesterfield 2 3 6.4 15’ 0 0 0 0
w
07.03 Chesterfield Shrewsbury Town 2 3 6.4 71’ 0 0 0 0
l
28.02 Barnet Chesterfield 1 0 5.9 28’ 0 0 0 0
l
21.02 Crawley Town Chesterfield 1 1 6 33’ 0 0 0 0
d
17.02 Chesterfield Gillingham 1 0 6.1 78’ 0 0 0 0
w
14.02 Chesterfield Đội bóng Harrogate 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.02 Bristol Rovers Chesterfield 2 3 7 20’ 0 0 0 0
w
31.01 Chesterfield Walsall 2 2 7 66’ 1 0 0 0
d
27.01 Thành phố Salford Chesterfield 0 1 Trên ghế dự bị
w
24.01 Newport County Chesterfield 2 1 6.2 75’ 0 0 0 0
l
17.01 Chesterfield Bromley 0 0 6.6 20’ 0 0 0 0
d
10.01 Chesterfield Colchester United 0 0 6.9 69’ 1 0 0 0
d
04.01 Milton Keynes Dons Chesterfield 2 2 7.5 25’ 1 0 1 0
d
01.01 Oldham Athletic Chesterfield 1 1 6.8 75’ 0 0 0 0
d
29.12.2025 Chesterfield Cambridge United 0 1 6.2 34’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Chesterfield Câu lạc bộ Notts County 2 0 5.8 13’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Shrewsbury Town Chesterfield 0 1 6.2 14’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Chesterfield Barnet 3 1 7.5 19’ 0 1 0 0
w
09.12.2025 Cambridge United Chesterfield 1 1 6 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Chesterfield Doncaster Rovers 1 2 6 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Doncaster Rovers Chesterfield 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Chesterfield Swindon Town 1 2 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Crewe Alexandra Chesterfield 3 3 Không trong danh sách
d
15.11.2025 Grimsby Town Chesterfield 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Chesterfield Liverpool U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Chesterfield Accrington Stanley 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Stevenage Chesterfield 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Tranmere Rovers Chesterfield 1 1 0 2’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Chesterfield Đội bóng Fleetwood Town 1 1 Không trong danh sách
d
11.10.2025 Chesterfield Thành phố Salford 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Chesterfield Burton Albion 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Colchester United Chesterfield 6 2 5.7 44’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Chesterfield Newport County 4 1 7.7 66’ 1 0 0 0
w
13.09.2025 Chesterfield Milton Keynes Dons 1 1 6.3 28’ 0 0 0 0
d
06.09.2025 Walsall Chesterfield 1 0 5.9 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Crewe Alexandra Chesterfield 7 1 6.3 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Chesterfield Crawley Town 2 2 6.3 21’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Đội bóng Harrogate Chesterfield 1 2 5.9 16’ 0 0 0 0
w
19.08.2025 Gillingham Chesterfield 4 1 7 69’ 0 1 0 0
l
16.08.2025 Chesterfield Bristol Rovers 3 1 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Chesterfield Mansfield Town 0 2 5.7 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Cheltenham Town Chesterfield 0 2 6.4 19’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Chesterfield Barrow 1 0 6.7 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Chesterfield Sheffield United 1 4 0 12’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Chesterfield Nottingham Forest 0 0 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Walsall Chesterfield 2 1 6.5 24’ 0 1 0 0
l
11.05.2025 Chesterfield Walsall 0 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Accrington Stanley Chesterfield 0 1 7.3 80’ 1 0 0 0
w
26.04.2025 Chesterfield Morecambe 4 1 7.7 63’ 1 0 0 0
w
21.04.2025 Chesterfield Bradford City 3 3 7.7 90’ 1 0 0 0
d
18.04.2025 Wimbledon Chesterfield 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Chesterfield Đội bóng Fleetwood Town 3 0 6.4 68’ 0 0 0 0
w
08.04.2025 Chesterfield Gillingham 1 1 6.9 86’ 1 0 0 0
d
05.04.2025 Tranmere Rovers Chesterfield 4 0 6 23’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close