Chesterfield - Gillingham · 17.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Chesterfield FC và Gillingham F.C. khi Chesterfield FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Chesterfield FC và Gillingham F.C. là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi Chesterfield FC chơi trên sân nhà, Chesterfield FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 4 trận.
Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, Chesterfield FC đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 9 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Chesterfield FC trước Gillingham F.C. trên sân nhà là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Chesterfield
Gillingham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chesterfield
Gillingham
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Chesterfield và Gillingham sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Chesterfield trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Chesterfield trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Chesterfield trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Đội hình
Chesterfield
-
Cook P.
-
Gareth Ainsworth
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.69 | - | 0.01 | 1 | 17/33(52%) | - | - |
|
Dunkley C.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.01 | 1 | - | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.21 | 2 | 33/41(80%) | - | - |
|
Hemming Z.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 7/30(23%) | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/27(59%) | 1 | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
6.9 | 30 | - | 0.35 | - | 0.01 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Berry J.
Phía trước
|
6.8 | 30 | - | 0.18 | - | 0.38 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
6.8 | 66 | - | - | - | 0.1 | - | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 28/43(65%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | 0.1 | - | 0.05 | 2 | 13/25(52%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/46(43%) | - | - |
|
Ladapo F.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
6.7 | 60 | - | - | - | 0.05 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Duffy D.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.22 | - | 0.06 | 5 | 12/14(86%) | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
6.6 | 86 | - | 0.15 | - | 0.19 | 3 | 17/26(65%) | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
6.4 | 66 | - | 0.06 | - | 0.16 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
6.2 | 78 | - | 0.44 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
6.1 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hale R.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.25 | 2 | 2 | - | 4 | 1 |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Berry J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Duffy D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Dunkley C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ladapo F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hemming Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hale R.
Phía trước
|
9 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
8 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.19 | 8/13(62%) | 37 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
5 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.16 | 6/9(67%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | - | 2 |
|
Berry J.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.38 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
3 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.05 | 7/14(50%) | 35 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
2 | 16/27(59%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 42 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
2 | 17/33(52%) | - | - | - | 0.01 | 6/14(43%) | 74 | 1/10(10%) | - | - | 2 | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
2 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 57 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.1 | 6/8(75%) | 40 | 1/3(33%) | 2/12(17%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.35 | 9/14(64%) | 72 | 3/6(50%) | 1/15(7%) | - | 1 | - |
|
Dunkley C.
Hậu vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 40 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ladapo F.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
1 | 10/17(59%) | 1 | - | 1 | - | 1/4(25%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
- | 33/41(80%) | 1 | - | - | 0.21 | 12/16(75%) | 56 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Duffy D.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 20/46(43%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 60 | 14/40(35%) | - | - | - | - |
|
Hemming Z.
Thủ môn
|
- | 7/30(23%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 39 | 7/30(23%) | - | - | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 38 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
- | 28/43(65%) | - | - | - | 0.02 | 10/18(56%) | 55 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 9 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 55 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrews J.
Phía trước
|
26 | 10/23(43%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dunkley C.
Hậu vệ
|
16 | 9/12(75%) | 2/4(50%) | 2 | - | 3 | 18 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | 4 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Swinkels S.
Hậu vệ
|
12 | 7/12(58%) | - | 1 | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Curtis S.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
9 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Braybrooke S.
Tiền vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Duffy D.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Liam Mandeville
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stirk R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Grigg W.
Phía trước
|
5 | 1/3(25%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Naylor T.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hemming Z.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ladapo F.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berry J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hemming Z.
Thủ môn
|
0.35 | 2 | 0.35 | - | 1 | 2 | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
0.27 | 3 | 1.27 | 1 | 2 | 4 | - |