Crewe Alexandra - Đội bóng Fleetwood Town · 17.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 33Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crewe Alexandra và Fleetwood Town khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crewe Alexandra và Fleetwood Town là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà, Crewe Alexandra đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Fleetwood Town thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía Fleetwood Town.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Crewe Alexandra đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Fleetwood Town thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-15 nghiêng về phía Fleetwood Town.
Trận thắng gần đây nhất của Crewe Alexandra trước Fleetwood Town trên sân nhà là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Crewe Alexandra
Đội bóng Fleetwood Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crewe Alexandra
Đội bóng Fleetwood Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Crewe Alexandra và Đội bóng Fleetwood Town sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Đội hình
Crewe Alexandra
-
Bell L.
-
Lawlor M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Helm M.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.33 | 4 | 31/40(78%) | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.15 | 1 | 41/57(72%) | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.36 | - | 0.21 | 2 | 29/38(76%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/40(63%) | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 8/32(25%) | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.36 | 3 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 16/27(59%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.24 | - | 0.02 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.08 | - | 29/44(66%) | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 3 | 23/31(74%) | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6.2 | 68 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
6.1 | 57 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
6 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Helm M.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.18 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Ennis E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ennis E.
Phía trước
|
10 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.36 | 7/10(70%) | 61 | - | 2/8(25%) | 3/10(30%) | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
6 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.03 | 15/22(68%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
5 | 31/40(78%) | 1 | - | - | 0.33 | 14/20(70%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
3 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 83 | 5/11(45%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
3 | 29/38(76%) | 1 | 1 | - | 0.21 | 14/18(78%) | 62 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
March J.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
3 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 50 | 2/4(50%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
3 | 22/27(81%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | - | 15 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 28 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
2 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 65 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 26 | - | - | - | 6 | 2 |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.16 | 7/9(78%) | 42 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
1 | 25/35(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 56 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
1 | 29/44(66%) | - | - | - | 0.08 | 6/17(35%) | 61 | 9/18(50%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 25/40(63%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 48 | 12/26(46%) | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | 8/32(25%) | - | - | - | - | 5/13(38%) | 38 | 8/32(25%) | - | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
- | 41/57(72%) | - | - | - | 0.15 | 11/20(55%) | 73 | 6/11(55%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
22 | 10/16(63%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
15 | - | 5/10(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
14 | - | 3/13(23%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
12 | 5/10(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
11 | 5/5(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | - | 3 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
9 | - | 7/7(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | 1 | - | - | - | 3 | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
-0.11 | 4 | 0.89 | 1 | - | 4 | - |