Tranmere Rovers - Accrington Stanley · 17.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 33Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Accrington Stanley thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-5 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi Accrington Stanley thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-20 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Tranmere Rovers Birkenhead) và 3-3 (sân của Accrington Stanley).
Tranmere Rovers Birkenhead đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Accrington Stanley đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tranmere Rovers và Accrington Stanley sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Tranmere Rovers
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Accrington Stanley không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Accrington Stanley không thua
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tranmere Rovers không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Đội hình
Tranmere Rovers
-
Crosby A.
-
Doolan J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rawson F.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.14 | 3 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 11/23(48%) | 1 | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 42/63(67%) | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.44 | 3 | 13/19(68%) | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/24(50%) | 1 | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 6/21(29%) | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.06 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 32/46(70%) | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
6.9 | 18 | - | 0.11 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 47/56(84%) | 1 | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
6.8 | 17 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.45 | - | 0.05 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
6.5 | 72 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 23/34(68%) | - | - |
|
Sass F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/20(40%) | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.16 | 3 | 11/16(69%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
6.4 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 1.14 | - | 0.01 | 4 | 14/20(70%) | - | 1 |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
6 | 69 | - | 0.47 | - | 0.04 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
5.5 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | 1 |
|
Dickov M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Woods J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.52 | 2 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Heath I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.17 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.44 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.25 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Dennis K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Rawson F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sass F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ironside J.
Phía trước
|
9 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.16 | 5/8(63%) | 37 | - | - | - | - | 1 |
|
Woods J.
Phía trước
|
7 | 14/20(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/9(78%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
6 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 39 | 3/3(100%) | - | - | 4 | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
5 | 16/21(76%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 7/10(70%) | 54 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
4 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 43 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/5(60%) | 35 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
3 | 11/23(48%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 38 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
2 | 32/46(70%) | - | - | - | 0.07 | 14/21(67%) | 65 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 32 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
2 | 42/63(67%) | - | - | - | 0.1 | 16/26(62%) | 92 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
2 | 13/19(68%) | 1 | - | - | 0.44 | 8/11(73%) | 46 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
1 | 23/34(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 52 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Rawson F.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 34 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
1 | 47/56(84%) | - | - | - | 0.04 | 18/23(78%) | 66 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 33 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 45 | 3/13(23%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.28 | 7/11(64%) | 45 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Sass F.
Hậu vệ
|
- | 8/20(40%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 45 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | 6/21(29%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 24 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Woods J.
Phía trước
|
25 | 5/11(45%) | 6/14(43%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rawson F.
Hậu vệ
|
18 | 12/16(75%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 23 | - | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
17 | 5/15(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
13 | - | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
13 | 7/7(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(25%) | 6/10(60%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
8 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(33%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sass F.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright O.
Thủ môn
|
0.69 | 2 | 0.69 | - | - | 1 | - |