Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Thụy Điển

Gustafson Simon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Korona Kielce Korona Kielce
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh nhật:
(11.01.1995) 31 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 1 1 6.5 15’ 0 0 0 0
d
06.04 Lechia Gdansk Korona Kielce 4 2 6.4 24’ 0 0 0 0
l
22.03 Korona Kielce Arka Gdynia 3 0 6.3 15’ 0 0 0 0
w
16.03 Pogoń Szczecin Korona Kielce 2 1 5.9 73’ 0 0 0 0
l
07.03 Korona Kielce Bruk-Bet Termalica 2 1 6.1 68’ 0 0 0 0
w
28.02 Motor Lublin Korona Kielce 2 0 6.5 72’ 0 0 0 0
l
22.02 Korona Kielce Lech Poznan 1 2 6.6 27’ 0 0 0 0
l
13.02 RKS Radomiak Radom Korona Kielce 0 2 Trên ghế dự bị
w
06.02 Korona Kielce Zaglebie Lubin 1 2 6.5 45’ 0 0 0 0
l
01.02 Legia Warsaw Korona Kielce 1 2 5.8 27’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Slovan Bratislava Hacken 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Hacken AEK Larnaca 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
27.11.2025 Zrinjski Hacken 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Mjallby Hacken 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Hacken Strasbourg 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Hacken Malmo 1 1 7.7 90’ 1 0 1 0
d
26.10.2025 AIK Hacken 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hacken Rayo Vallecano 2 2 7 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Hacken Sirius 1 1 7.6 90’ 0 0 1 0
d
05.10.2025 Brommapojkarna Hacken 1 3 7.7 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Shelbourne Hacken 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hacken IFK Norrkoping 2 0 7.3 90’ 0 0 1 0
l
21.09.2025 Hammarby Hacken 4 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hacken Goteborg 1 2 Bị treo giò
l
31.08.2025 GAIS Hacken 2 1 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 CFR Cluj Hacken 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 IFK Varnamo Hacken 1 5 7.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hacken CFR Cluj 7 2 8.3 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Hacken Osters 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Brann Hacken 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Đegerfors Hacken 0 0 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Hacken Brann 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Hacken Elfsborg 1 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hacken Anderlecht 2 1 0 120’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Hacken Djurgardens 1 6 5.1 71’ 0 0 0 1
l
20.07.2025 Halmstads Hacken 0 0 7.3 32’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Hacken Halmstads 4 1 Trên ghế dự bị
l
06.07.2025 Elfsborg Hacken 0 2 Không trong danh sách
l
29.06.2025 Hacken GAIS 1 3 6.9 90’ 0 1 0 0
l
01.06.2025 Malmo Hacken 3 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Malmo Hacken 0 0 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Djurgardens Hacken 1 1 8 90’ 1 0 0 0
d
18.05.2025 Hacken IFK Varnamo 2 0 Chấn thương
l
14.05.2025 Hacken AIK 3 3 Chấn thương
d
10.05.2025 Sirius Hacken 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 IFK Norrkoping Hacken 0 2 7.9 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Hacken Hammarby 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
23.04.2025 Hacken Đegerfors 3 4 7.3 90’ 1 0 0 0
l
20.04.2025 Goteborg Hacken 2 3 7.3 90’ 1 0 0 0
l
12.04.2025 Hacken Mjallby 0 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Osters Hacken 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close