Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

21

Uzbekistan

Odiljon Hamrobekov

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Tractor Tabriz Tractor Tabriz
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Uzbekistan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.02.1996) 30 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Tractor Tabriz Gol Gohar 1 0 0 58’ 0 0 1 0
w
22.02 Malavan Tractor Tabriz 1 1 0 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 CLB Al Gharafa Tractor Tabriz 0 2 7.4 90’ 0 0 1 0
w
10.02 Tractor Tabriz Al Sadd SC 0 2 6.5 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Fajr Sepasi Tractor Tabriz 2 1 0 70’ 0 0 0 0
l
01.02 Tractor Tabriz Sepahan Isfahan 1 0 0 88’ 0 0 0 0
w
27.01 Đội bóng nhôm Arak Tractor Tabriz 0 1 0 67’ 0 0 0 0
w
22.01 Tractor Tabriz Mes Rafsanjan 4 1 0 78’ 0 0 0 0
w
18.01 Esteghlal Tractor Tabriz 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
26.12.2025 Shams Azar Qazvin Tractor Tabriz 0 0 0 56’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 Tractor Tabriz Al-Duhail 2 1 6.7 86’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Tractor Tabriz Paykan 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
09.12.2025 Zob Ahan Tractor Tabriz 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
04.12.2025 Tractor Tabriz Đội bóng Esteghlal Khuzestan 0 0 0 81’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Tractor Tabriz Chador Malu Yazd 3 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Nasaf Qarshi Tractor Tabriz 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Uzbekistan Iran 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
14.11.2025 Uzbekistan Ai Cập 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Kheybar Khorramabad Tractor Tabriz 2 1 0 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.11.2025 Tractor Tabriz Al-Shorta Baghdad 1 0 6.4 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Tractor Tabriz Persepolis 1 1 0 8’ 0 0 1 0
d
25.10.2025 Gol Gohar Tractor Tabriz 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Sharjah FC Tractor Tabriz 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.10.2025 Tractor Tabriz Malavan 0 0 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Foolad Khuzestan Tractor Tabriz 0 0 0 55’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 Tractor Tabriz Al Wahda FC 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Tractor Tabriz Fajr Sepasi 0 0 0 79’ 0 0 1 0
d
21.09.2025 Sepahan Isfahan Tractor Tabriz 1 2 0 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Shabab Al Ahli Tractor Tabriz 1 1 6.8 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Tractor Tabriz Đội bóng nhôm Arak 4 1 0 12’ 0 0 0 0
w
26.08.2025 Mes Rafsanjan Tractor Tabriz 0 0 Không trong danh sách
d
19.08.2025 Tractor Tabriz Esteghlal 0 1 0 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 PFK Andijan Bunyodkor 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 Bunyodkor Sogdiana Jizzakh 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
23.06.2025 Dinamo Samarqand Bunyodkor 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Bunyodkor Pakhtakor Tashkent 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Uzbekistan Qatar 3 0 6.7 84’ 0 0 0 0
w
05.06.2025 các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Uzbekistan 0 0 7 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Mash’al Mubarek Bunyodkor 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Bunyodkor Navbahor Namangan 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Nasaf Qarshi Bunyodkor 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
02.05.2025 Bunyodkor Kokand 1912 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Bunyodkor OKMK 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Vyacheslav Kuznetsov Bunyodkor 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Bunyodkor Qizilqum Zarafshon 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
04.04.2025 Bukhara Bunyodkor 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close