Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

30

Ai Cập

Hany Eldemerdash Mohamed

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ai Cập
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(25.01.1996) 30 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Tây Ban Nha Ai Cập 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
27.03 Ả Rập Xê-út Ai Cập 0 4 8.2 76’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Al Ahly Cairo Esperance ST 2 3 7 90’ 0 0 1 0
l
15.03 Esperance ST Al Ahly Cairo 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 El Mokawloon Al Ahly Cairo 1 3 Không trong danh sách
w
28.02 Al Ahly Cairo ZED 1 1 8.1 90’ 0 0 0 0
d
23.02 Smouha Al Ahly Cairo 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
w
19.02 Al Ahly Cairo El Gouna 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Al Ahly Cairo FAR Rabat 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
07.02 JS Kabylie Al Ahly Cairo 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Ngân hàng quốc gia Ai Cập Al Ahly Cairo 1 1 7.1 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Young Africans Al Ahly Cairo 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 Al Ahly Cairo Wadi Degla 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 Al Ahly Cairo Young Africans 2 0 7.6 89’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.01 Talaea El Geish Al Ahly Cairo 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Ai Cập Nigeria 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Al Ahly Cairo Talaea El Geish 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Ai Cập Ivory Coast 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Pharco Al Ahly Cairo 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Ai Cập Benin 3 1 7.9 120’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Al Ahly Cairo El Mokawloon 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Ai Cập Nam Phi 1 0 4 46’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Ghazl El Mahalla Al Ahly Cairo 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 Ai Cập Zimbabwe 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Ceramica Cleopatra Al Ahly Cairo 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Ai Cập Nigeria 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Al Ahly Cairo ENPPI 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 FAR Rabat Al Ahly Cairo 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Al Ahly Cairo Ismaily 0 0 7.3 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Al Ahly Cairo JS Kabylie 4 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Cape Verde Ai Cập 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
14.11.2025 Uzbekistan Ai Cập 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Al Ahly Cairo Zamalek 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
w
06.11.2025 Al Ahly Cairo Ceramica Cleopatra 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Al Ahly Cairo Al Masry 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Petrojet Al Ahly Cairo 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
22.10.2025 Al Ahly Cairo Al Ittihad Al Sakndary 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Ai Cập Guinea-Bissau 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
08.10.2025 Djibouti Ai Cập 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Kahrbaa Alasmalia Al Ahly Cairo 2 4 7.1 90’ 0 1 1 0
w
29.09.2025 Al Ahly Cairo Zamalek 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
23.09.2025 Haras El Hodoud Al Ahly Cairo 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
w
19.09.2025 Al Ahly Cairo Ceramica Cleopatra 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
14.09.2025 ENPPI Al Ahly Cairo 1 1 7.9 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Ai Cập Tunisia 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Burkina Faso Ai Cập 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
05.09.2025 Ai Cập Êtiôpia 2 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Al Ahly Cairo Pyramids 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
25.08.2025 Ghazl El Mahalla Al Ahly Cairo 0 0 Không trong danh sách
d
15.08.2025 Al Ahly Cairo Pharco 4 1 7.2 90’ 0 2 2 1
w
09.08.2025 Modern Sport Al Ahly Cairo 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.06.2025 Porto Al Ahly Cairo 4 4 7.7 90’ 0 1 1 0
d
19.06.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Al Ahly Cairo 2 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Al Ahly Cairo Inter Miami 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Al Ahly Cairo Pachuca 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Al Ahly Cairo Pharco 6 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
17.05.2025 Al Ahly Cairo Ngân hàng quốc gia Ai Cập 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
13.05.2025 Ceramica Cleopatra Al Ahly Cairo 0 1 Không trong danh sách
w
08.05.2025 Al Ahly Cairo Al Masry 4 2 6.4 90’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Al Ahly Cairo Haras El Hodoud 5 0 8.1 90’ 1 0 0 0
w
30.04.2025 Petrojet Al Ahly Cairo 2 3 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Al Ahly Cairo Mamelodi Sundowns 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Mamelodi Sundowns Al Ahly Cairo 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Pyramids Al Ahly Cairo 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Al Hilal Omdurman Al Ahly Cairo 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close