Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đan Mạch

Hendriksen Anton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Esbjerg fB Esbjerg fB
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(31.03.2000) 26 years
Chiều cao
194 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Esbjerg fB Hillerod 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
10.04 Esbjerg fB Hvidovre 1 0 5.9 90’ 0 0 1 0
w
03.04 Kolding IF Esbjerg fB 1 1 6.5 66’ 0 0 0 0
d
21.03 Đội bóng đá AaB Esbjerg fB 1 1 5.6 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Esbjerg fB Hillerod 2 2 5.5 90’ 0 0 0 0
d
06.03 HB Koge Esbjerg fB 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Esbjerg fB Horsens 2 1 7.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Copenhagen Esbjerg fB 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
03.12.2025 Esbjerg fB Copenhagen 2 4 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Hvidovre Esbjerg fB 1 3 7.3 81’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Lyngby Esbjerg fB 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
10.11.2025 Esbjerg fB Middelfart G&BK 4 2 0 10’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Esbjerg fB B.93 Copenhagen 3 2 6.9 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Esbjerg fB Randers 0 0 8.1 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Aarhus Fremad Esbjerg fB 0 1 Không trong danh sách
w
16.10.2025 Esbjerg fB Hobro 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
04.10.2025 Kolding IF Esbjerg fB 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Esbjerg fB Aarhus Fremad 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Ringsted Esbjerg fB 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Hillerod Esbjerg fB 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 Vejgaard Esbjerg fB 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.09.2025 Esbjerg fB HB Koge 3 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Hobro Esbjerg fB 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Esbjerg fB Đội bóng đá AaB 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
15.08.2025 B.93 Copenhagen Esbjerg fB 1 5 6.4 70’ 0 0 1 0
w
09.08.2025 Esbjerg fB Kolding IF 0 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Middelfart G&BK Esbjerg fB 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Esbjerg fB SonderjyskE 1 2 0 75’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 Esbjerg fB Vejle 3 3 0 60’ 0 0 0 0
d
20.06.2025 Odense Esbjerg fB 1 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Odense Esbjerg fB 4 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Esbjerg fB Hvidovre 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Kolding IF Esbjerg fB 2 1 0 3’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Esbjerg fB Horsens 0 1 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Fredericia Esbjerg fB 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.04.2025 Esbjerg fB Fredericia 0 2 Trên ghế dự bị
l
18.04.2025 Horsens Esbjerg fB 3 2 0 1’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Esbjerg fB Odense 0 6 5.8 63’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Esbjerg fB Kolding IF 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close