Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Esbjerg fB - B.93 Copenhagen · 02.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 2
66’
3 : 1
2 : 1
Hiệp 1
44’
2 : 1
36’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
50%
Sở hữu bóng
50%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Esbjerg fB Esbjerg fB
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Esbjerg fB Esbjerg fB
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
#
Bàn thắng
  • 80 Brajanac M. Brajanac M.
    9
  • 8 Maden M. Maden M.
    4
  • 9 Ankersen J. Ankersen J.
    3
  • 11 From L. From L.
    3
  • 12 Lausen A. Lausen A.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Wohlgemuth M. Wohlgemuth M.
    9
  • 15 Bjork C. Bjork C.
    6
  • 30 Isaki F. Isaki F.
    4
  • Risbjerg C. Risbjerg C.
    3
  • 17 Arabaci R. Arabaci R.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Esbjerg FB chơi trên sân nhà, Esbjerg FB đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía Esbjerg FB.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Esbjerg FB đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi B93 Boldklubben thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-19 nghiêng về phía Esbjerg FB.

Mùa trước Esbjerg FB thắng cả hai trận gặp B93 Boldklubben (4-3 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Esbjerg FB ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng B93 Boldklubben ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Esbjerg fB và B.93 Copenhagen, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 02.11 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Esbjerg fB

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Esbjerg fB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Esbjerg fB

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

B.93 Copenhagen

4 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

B.93 Copenhagen

5 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

B.93 Copenhagen

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Esbjerg fB

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Hillerod Hillerod 22 37 10 7 5 33:29
4
Esbjerg fB Esbjerg fB 22 37 11 4 7 32:29
5
Kolding IF Kolding IF 22 33 9 6 7 29:23
7
Đội bóng đá AaB Đội bóng đá AaB 22 28 7 7 8 33:31
8
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 22 28 8 4 10 26:36
9
Aarhus Fremad Aarhus Fremad 22 27 6 9 7 32:27
1. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Horsens Horsens 32 54 15 9 8 42:27
3
Esbjerg fB Esbjerg fB 32 52 15 7 10 45:43
4
Hillerod Hillerod 32 50 13 11 8 42:43
1. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
HB Koge HB Koge 32 40 11 7 14 42:48
5
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 32 37 10 7 15 44:58
6
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 32 15 3 6 23 32:77
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 02 tháng 11 2025
Esbjerg fB Esbjerg fB
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Thống Kê Chính
1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
50%
Sở hữu bóng
50%
15
Tổng số cú sút
16
6
Những cú sút vào khung thành
9
84% 365/437
Đường chuyền
367/441 83%
3
Đá phạt góc
5
Cú sút
15
Tổng số cú sút
16
6
Những cú sút vào khung thành
9
1.77
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.35
4
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
10
5
Cú sút ngoài Vùng
6
5
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
84% 365/437
Đường chuyền
367/441 83%
41% 18/44
Đường Chuyền Dài
15/45 33%
74% 103/139
Đường chuyền ở phần ba cuối
64/96 67%
1.4
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
30% 8/27
Chuyền bóng
3/14 21%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
3
Ngoại vi
1
7
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
5
20
Ném biên
16
Phòng thủ
15
Fouls
7
48
Trận đấu tay đôi thắng
61
60% 12/20
Tranh bóng
8/19 42%
11
Cắt bóng
13
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
7
Thủ môn cứu thua
3
1.35
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.77
-0.65
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Esbjerg fB Esbjerg fB
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
#
Bàn thắng
  • 80 Brajanac M. Brajanac M.
    9
  • 8 Maden M. Maden M.
    4
  • 9 Ankersen J. Ankersen J.
    3
  • 11 From L. From L.
    3
  • 12 Lausen A. Lausen A.
    3
  • 18 Hansen M. Hansen M.
    3
  • 4 Tjörnelund P. Tjörnelund P.
    2
  • 14 Kolawole J. Kolawole J.
    2
  • 6 Vigen Christensen L. Vigen Christensen L.
    1
  • 22 Tobias Stagaard Tobias Stagaard
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Wohlgemuth M. Wohlgemuth M.
    9
  • 15 Bjork C. Bjork C.
    6
  • 30 Isaki F. Isaki F.
    4
  • Risbjerg C. Risbjerg C.
    3
  • 17 Arabaci R. Arabaci R.
    2
  • Ahmad A. Ahmad A.
    2
  • Belhadj Y. Belhadj Y.
    2
  • Christensen E. Christensen E.
    2
  • 3 Nicklas Mouritsen Nicklas Mouritsen
    1
  • 7 Grabovskis K. Grabovskis K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close