Horsens - HB Koge · 31.10.2025
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và HB Koge là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi AC Horsens chơi trên sân nhà, AC Horsens đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi HB Koge thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-9 nghiêng về phía AC Horsens.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi HB Koge thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-28 nghiêng về phía AC Horsens.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của AC Horsens) và 0-2 (sân của HB Koge).
Ở Giải hạng nhất quốc gia, HB Koge đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Horsens
HB Koge
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Horsens
HB Koge
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Horsens và HB Koge sẽ diễn ra vào 31.10 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 of last matches in all competitions Horsens played with a score of 0:0
7 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Horsens played with a score of 0:0
8 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in all competitions HB Koge played with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia HB Koge played with a score of 0:0
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 22:31 |
| 11 |
|
22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26:41 |
| 12 |
|
22 | 12 | 2 | 6 | 14 | 21:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
| 5 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 44:58 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 31 tháng 10 2025