Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lyngby - Hobro · 02.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
29’
2 : 0
24’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.63
46%
Sở hữu bóng
54%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lyngby Lyngby
Hobro Hobro
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lyngby Lyngby
Hobro Hobro
#
Bàn thắng
  • 26 Gytkjaer F. Gytkjaer F.
    12
  • 13 Winther C. Winther C.
    8
  • 10 Thorvaldsson I. Thorvaldsson I.
    7
  • 19 Fraulo G. Fraulo G.
    6
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    5
#
Bàn thắng
  • Bruhn M. Bruhn M.
    8
  • 14 Andreasen S. Andreasen S.
    8
  • 20 Klitten O. Klitten O.
    4
  • 7 Hauge R. Hauge R.
    4
  • 22 Huldahl M. Huldahl M.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà, Lyngby Boldklub đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Lyngby Boldklub đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-21 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.

Trận thắng gần đây nhất của Hobro IK trên sân của Lyngby Boldklub là ở năm 2018.

Bạn có biết rằng Lyngby Boldklub ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Hobro IK ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lyngby và Hobro sẽ diễn ra vào 02.11 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Lyngby

3 / 10 of last matches in all competitions Lyngby played with a score of 0:0

Lyngby

2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Lyngby played with a score of 0:0

Lyngby Hobro

2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Hobro

2 / 10 of last matches in all competitions Hobro played with a score of 0:0

Hobro

4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Hobro played with a score of 0:0

Lyngby

5 / 10của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lyngby Lyngby 22 42 12 6 4 49:25
2
Hvidovre Hvidovre 22 39 10 9 3 34:23
3
Hillerod Hillerod 22 37 10 7 5 33:29
9
Aarhus Fremad Aarhus Fremad 22 27 6 9 7 32:27
10
Hobro Hobro 22 25 6 7 9 22:31
11
HB Koge HB Koge 22 20 5 5 12 26:41
1. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lyngby Lyngby 32 60 18 6 8 69:36
2
Horsens Horsens 32 54 15 9 8 42:27
3
Esbjerg fB Esbjerg fB 32 52 15 7 10 45:43
1. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Aarhus Fremad Aarhus Fremad 32 44 11 11 10 52:37
3
Hobro Hobro 32 42 11 9 12 40:43
4
HB Koge HB Koge 32 40 11 7 14 42:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 02 tháng 11 2025
Lyngby Lyngby
Hobro Hobro
Thống Kê Chính
2.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.63
46%
Sở hữu bóng
54%
18
Tổng số cú sút
11
10
Những cú sút vào khung thành
2
78% 320/408
Đường chuyền
368/467 79%
6
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
18
Tổng số cú sút
11
10
Những cú sút vào khung thành
2
2.32
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.14
2
Sút xa khung thành
3
11
Cú sút trong Vùng
6
7
Cú sút ngoài Vùng
5
6
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
78% 320/408
Đường chuyền
368/467 79%
19% 10/52
Đường Chuyền Dài
34/78 44%
72% 121/167
Đường chuyền ở phần ba cuối
78/126 62%
1.53
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.64
27% 4/15
Chuyền bóng
6/24 25%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
7
Ngoại vi
0
9
Đá phạt
9
6
Đá phạt góc
6
16
Ném biên
36
Phòng thủ
9
Fouls
9
2
Thẻ vàng
1
52
Trận đấu tay đôi thắng
41
60% 6/10
Tranh bóng
8/15 53%
13
Cắt bóng
7
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5
0.14
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.32
0.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.68

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lyngby Lyngby
Hobro Hobro
#
Bàn thắng
  • 26 Gytkjaer F. Gytkjaer F.
    12
  • 13 Winther C. Winther C.
    8
  • 10 Thorvaldsson I. Thorvaldsson I.
    7
  • 19 Fraulo G. Fraulo G.
    6
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    5
  • 44 Pierre N. Pierre N.
    4
  • 17 Cornelius J. Cornelius J.
    3
  • 6 Blume B. Blume B.
    3
  • 7 Colyn S. Colyn S.
    3
  • 2 Buur O. Buur O.
    2
#
Bàn thắng
  • Bruhn M. Bruhn M.
    8
  • 14 Andreasen S. Andreasen S.
    8
  • 20 Klitten O. Klitten O.
    4
  • 7 Hauge R. Hauge R.
    4
  • 22 Huldahl M. Huldahl M.
    4
  • Hansen T. Hansen T.
    3
  • 12 Hyltoft Z. Hyltoft Z.
    1
  • 25 Klitten L. Klitten L.
    1
  • 8 Nygaard S Kristensen M. Nygaard S Kristensen M.
    1
  • 25 Nielsen M. Nielsen M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close