Lyngby - Hobro · 02.11.2025
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà, Lyngby Boldklub đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Lyngby Boldklub đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-21 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.
Trận thắng gần đây nhất của Hobro IK trên sân của Lyngby Boldklub là ở năm 2018.
Bạn có biết rằng Lyngby Boldklub ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Hobro IK ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Lyngby
Hobro
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyngby
Hobro
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lyngby và Hobro sẽ diễn ra vào 02.11 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 of last matches in all competitions Lyngby played with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Lyngby played with a score of 0:0
2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in all competitions Hobro played with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Hobro played with a score of 0:0
5 / 10của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 49:25 |
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 34:23 |
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 9 |
|
22 | 27 | 6 | 9 | 7 | 32:27 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 22:31 |
| 11 |
|
22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 44 | 11 | 11 | 10 | 52:37 |
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 02 tháng 11 2025