Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hungary: Hungary

Holdampf Gergo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Szombathelyi Mav Haladas VSE Szombathelyi Mav Haladas VSE
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(31.07.1994) 31 years
Chiều cao
181 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Ferencvárosi Diosgyori 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
05.04 Diosgyori Puskas Akademia 1 2 6.3 28’ 0 0 0 0
l
21.03 Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori 3 1 Trên ghế dự bị
l
13.03 Diosgyori Kazincbarcikai 0 4 Trên ghế dự bị
l
08.03 MTK Budapest Diosgyori 1 1 6.4 18’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Honvéd Diosgyori 1 0 0 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Diosgyori Zalaegerszegi 1 1 Không trong danh sách
d
21.02 Ujpest Diosgyori 2 1 6.1 69’ 0 0 1 0
l
14.02 Bahrain Diosgyori 1 2 7.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bahrain Diosgyori 2 6 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Diosgyori Győri ETO 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
01.02 Diosgyori Kisvarda 1 1 6.6 70’ 0 0 0 0
d
25.01 Debreceni VSC Diosgyori 3 2 6.2 80’ 0 0 0 0
l
19.12.2025 Diosgyori Ferencvárosi 0 1 6.5 82’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Puskas Akademia Diosgyori 2 1 6.4 26’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Diosgyori Nyiregyhaza Spartacus 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Kazincbarcikai Diosgyori 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.11.2025 Diosgyori MTK Budapest 4 0 0 9’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Zalaegerszegi Diosgyori 2 0 6.3 84’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 Diosgyori Ujpest 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Diosgyori Szeged 2011 2 0 0 45’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Diosgyori Bahrain 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Győri ETO Diosgyori 3 1 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Kisvarda Diosgyori 1 0 6.1 58’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Diosgyori Debreceni VSC 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
19.09.2025 Ferencvárosi Diosgyori 2 2 0 8’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 Diosgyori Puskas Akademia 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori 1 4 0 6’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Diosgyori Kazincbarcikai 2 2 6.4 82’ 0 0 0 0
d
09.08.2025 MTK Budapest Diosgyori 5 0 6.7 45’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Diosgyori Zalaegerszegi 2 2 6.5 45’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Diosgyori Kosice 1 1 0 54’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Lisen U21 Diosgyori 2 0 Trên ghế dự bị
l
11.07.2025 Ried Diosgyori 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
09.07.2025 Slavia Prague Diosgyori 2 0 0 7’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Maccabi Haifa Diosgyori 1 3 0 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Puskas Akademia Diosgyori 4 3 5.9 90’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Diosgyori MTK Budapest 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori 1 0 6.2 82’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Diosgyori Zalaegerszegi 1 1 7.2 90’ 0 1 1 0
d
26.04.2025 Ujpest Diosgyori 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
19.04.2025 Diosgyori Győri ETO 2 4 6.2 65’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Diosgyori Kecskemeti TE 2 1 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Debreceni VSC Diosgyori 4 1 5.9 81’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close