MTK Budapest - Diosgyori · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi MTK Budapest chơi trên sân nhà, MTK Budapest đã thắng 18 trận, có 8 trận hòa trong khi Diosgyori VTK thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-14 nghiêng về phía MTK Budapest.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, MTK Budapest đã thắng 25 trận, có 17 trận hòa trong khi Diosgyori VTK thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-51 nghiêng về phía MTK Budapest.
Trận thắng gần đây nhất của Diosgyori VTK trên sân của MTK Budapest là ở năm 2014.
Bạn có biết rằng MTK Budapest ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Diosgyori VTK ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
MTK Budapest
Diosgyori
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
MTK Budapest
Diosgyori
Phỏng đoán
Giải đấu Hungary: Hungary Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa MTK Budapest và Diosgyori sẽ diễn ra vào 08.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy MTK Budapest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng MTK Budapest in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Diosgyori trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Diosgyori trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
1 / 10 của trận đấu cuối cùng MTK Budapest trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 47:57 |
| 8 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 36:49 |
| 10 |
|
33 | 38 | 9 | 11 | 13 | 55:62 |
| 11 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 39:65 |
| 12 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 31:70 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 55/64(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
- | 55/64(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 73 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|