Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Andorra

Iker

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Córdoba Córdoba
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Andorra
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(25.07.2001) 24 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Córdoba Real Zaragoza 1 0 7.2 90’ 2/2 1 0
w
04.04 Cádiz Córdoba 1 3 6.3 90’ 1/2 1 0
w
31.03 Deportivo de La Coruña Córdoba 2 0 6.6 90’ 2/4 0 0
l
27.03 Córdoba Mirandes 2 2 6.6 90’ 1/3 0 0
d
22.03 Burgos Córdoba 4 0 5.7 90’ 2/6 0 0
l
15.03 Córdoba Real Sociedad II 0 2 6.6 45’ 2/2 0 0
l
08.03 Racing de Santander Córdoba 4 3 Trên ghế dự bị
l
02.03 Córdoba Andorra Andorra la Vella 1 4 4.9 90’ 4/8 0 0
l
21.02 UD Almería Córdoba 2 1 6.3 90’ 2/4 0 0
l
14.02 Córdoba Leganes 2 1 6.8 90’ 3/4 0 0
w
08.02 AD Ceuta Córdoba 0 0 5.5 90’ 0/3 0 0
d
31.01 Córdoba Real Valladolid 3 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
24.01 Las Palmas Córdoba 1 2 8.1 90’ 5/6 0 0
w
18.01 Córdoba Malaga 0 1 7.4 90’ 4/5 0 0
l
12.01 Huesca Córdoba 1 2 6.5 90’ 1/2 0 0
w
03.01 Córdoba Burgos 2 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
21.12.2025 Mirandes Córdoba 1 2 6.6 90’ 1/2 0 0
w
13.12.2025 Córdoba Eibar 0 0 6.5 90’ 0/0 0 0
d
07.12.2025 Leganes Córdoba 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
30.11.2025 Córdoba Cádiz 1 2 6.2 90’ 2/4 0 0
l
22.11.2025 Granada Córdoba 1 1 7.8 90’ 6/7 0 0
d
16.11.2025 Córdoba Deportivo de La Coruña 1 3 5.7 90’ 0/3 0 0
l
08.11.2025 Malaga Córdoba 2 2 7.1 90’ 5/7 0 0
d
02.11.2025 Córdoba AD Ceuta 2 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Cieza Córdoba 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Albacete Balompie Córdoba 1 3 7.2 90’ 3/4 0 0
w
19.10.2025 Córdoba UD Almería 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Andorra Serbia 1 3 6.5 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Córdoba Cultural y Deportiva Leonesa 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Latvia Andorra 2 2 6.1 90’ 0/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Real Zaragoza Córdoba 0 1 7.5 90’ 4/4 0 0
w
28.09.2025 Real Sociedad II Córdoba 1 1 8.2 90’ 5/6 0 0
d
21.09.2025 Córdoba Racing de Santander 2 2 7 90’ 3/5 0 0
d
14.09.2025 Andorra Andorra la Vella Córdoba 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Estonia Andorra 0 0 0 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Nước Anh Andorra 2 0 6.7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Córdoba Castellon 2 1 Không trong danh sách
w
30.08.2025 Real Valladolid Córdoba 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.08.2025 Córdoba Las Palmas 1 3 Trên ghế dự bị
l
18.08.2025 Sporting de Gijón Córdoba 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Cádiz Córdoba 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.08.2025 Córdoba Real Betis II 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
25.07.2025 Córdoba Real Betis 3 4 0 45’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Serbia Andorra 3 0 6.6 90’ 4/7 0 0
l
07.06.2025 Andorra Nước Anh 0 1 7.9 90’ 9/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Villarreal Sevilla 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Real Betis II Villarreal II 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Barcelona Villarreal 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Villarreal II Sevilla Atletico 3 0 0 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Villarreal Leganes 3 0 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Girona Villarreal 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Yeclano Deportivo Villarreal II 3 1 0 90’ 8/11 0 0
l
04.05.2025 Villarreal II Hercules 2 1 0 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Villarreal Osasuna 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Real Murcia Villarreal II 1 0 0 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Villarreal Espanyol 1 0 Không trong danh sách
l
23.04.2025 Celta Villarreal 3 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Villarreal Real Sociedad 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Villarreal II Intercity San Juan de Alicante 0 0 0 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Real Betis Villarreal 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Atletico Sanluqueno Villarreal II 1 1 0 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Villarreal Athletic Bilbao 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Villarreal II Algeciras 0 3 0 90’ 6/9 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close