Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Ilunga Brooklyn

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bromley Bromley
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(21.11.2003) 22 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Bromley Shrewsbury Town 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
03.04 Barnet Bromley 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
28.03 Barrow Bromley 2 1 0 4’ 0 0 0 0
l
21.03 Bromley Colchester United 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.03 Newport County Bromley 0 1 6.3 13’ 0 0 0 0
w
14.03 Bromley Bristol Rovers 1 0 Trên ghế dự bị
w
07.03 Grimsby Town Bromley 1 1 6.1 30’ 0 0 0 0
d
28.02 Bromley Accrington Stanley 2 1 Trên ghế dự bị
w
21.02 Đội bóng Harrogate Bromley 0 0 Không trong danh sách
d
17.02 Bromley Cheltenham Town 1 1 6.6 31’ 0 0 0 0
d
14.02 Bromley Câu lạc bộ Notts County 1 1 6.5 24’ 0 0 0 0
d
07.02 Đội bóng Fleetwood Town Bromley 1 2 6.8 25’ 0 0 0 0
w
31.01 Gillingham Bromley 1 4 0 3’ 0 0 0 0
w
27.01 Bromley Crewe Alexandra 2 2 6.8 36’ 0 0 0 0
d
24.01 Bromley Swindon Town 2 1 0 7’ 0 0 0 0
w
17.01 Chesterfield Bromley 0 0 6.9 15’ 0 0 0 0
d
10.01 Tranmere Rovers Bromley 0 2 0 6’ 0 0 0 0
w
04.01 Bromley Oldham Athletic 0 0 6.5 27’ 0 0 0 0
d
01.01 Bromley Newport County 2 1 6.6 27’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Crawley Town Bromley 1 3 6.7 21’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Bristol Rovers Bromley 2 3 6.3 12’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Bromley Grimsby Town 2 0 7 15’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Accrington Stanley Bromley 0 1 6.2 31’ 0 0 0 0
w
09.12.2025 Bromley Crawley Town 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Walsall Bromley 3 1 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Bromley Thành phố Salford 2 0 6.1 11’ 0 0 0 0
w
15.11.2025 Bromley Barrow 2 1 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Bromley Wimbledon 1 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Colchester United Bromley 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bromley Bristol Rovers 1 2 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Bromley Milton Keynes Dons 2 1 7.2 28’ 0 1 0 0
w
18.10.2025 Cambridge United Bromley 2 1 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Crewe Alexandra Bromley 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Stevenage Bromley 2 1 5.5 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bromley Tranmere Rovers 3 3 Không trong danh sách
d
27.09.2025 Swindon Town Bromley 2 0 6.3 18’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Oldham Athletic Bromley 1 0 Không trong danh sách
l
06.09.2025 Bromley Gillingham 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Bromley Crystal Palace U21 3 3 7.3 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Bromley Đội bóng Harrogate 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Bromley Wycombe Wanderers 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Câu lạc bộ Notts County Bromley 2 2 6.3 25’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Cheltenham Town Bromley 1 2 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Bromley Đội bóng Fleetwood Town 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Bromley Ipswich Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Bromley Barnet 2 0 Không trong danh sách
w
02.08.2025 Shrewsbury Town Bromley 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Bromley Millwall 1 2 0 31’ 0 0 0 0
l
16.07.2025 Bromley Lincoln City 4 3 Trên ghế dự bị
w
11.07.2025 Bromley Rotherham United 1 2 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bromley Cheltenham Town 3 0 6.8 30’ 0 0 0 0
w
26.04.2025 Barrow Bromley 3 3 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Swindon Town Bromley 0 1 Trên ghế dự bị
w
18.04.2025 Bromley Morecambe 1 0 6.5 29’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Port Vale Bromley 5 0 6 29’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Bromley Accrington Stanley 4 0 6 12’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close